CÁP THÉP VÀ PHỤ KIÊN CÁP THÉP ➔
Giảm giá!
  • ✅ Đường kính: 20mm
    ✅ Vật liệu: Thép carbon.
    ✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN. 
    ✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
    ✅ Lực kéo đứt:22 – 24 tấn.
  • Giá: Giá gốc là: 60,000VND.Giá hiện tại là: 55,000VND.
  • ✅ Đường kính: 18mm
    ✅ Vật liệu: Thép carbon.
    ✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN. 
    ✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
    ✅ Lực kéo đứt:15 – 20 tấn.
  • Giá: 48,000VND
  • ✅ Đường kính: 16mm
    ✅ Vật liệu: Thép carbon.
    ✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN. 
    ✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
    ✅ Lực kéo đứt:12 - 18 tấn.

  • Giá: 35,000VND
    Giảm giá!
  • ✅ Đường kính: 14mm.
    ✅ Vật liệu: Thép carbon.
    ✅ Lõi:FC hoặc IWRC. 
    ✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN. .
    ✅ Lực kéo đứt:~7 - 12 tấn.

  • Giá: Giá gốc là: 30,000VND.Giá hiện tại là: 27,000VND.
  • ✅ Đường kính: 12mm
    ✅ Vật liệu: Thép carbon.
    ✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN. 
    ✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
    ✅ Lực kéo đứt:~ 5 - 9.5 tấn.
  • Giá: 20,000VND
  • ✅ Đường kính: 10mm
    ✅ Vật liệu: Thép carbon.
    ✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN. 
    ✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
    ✅ Lực kéo đứt: 3.5 - 6.5 tấn.
  • Giá: 12,000VND
    + Xem Thêm
  • ✅ Đường kính tổng: 16mm
    ✅ Lõi thép: 13mm - 14mm.
    ✅ Vỏ nhựa: 1mm - 1.5mm. 
    ✅ Lực an toàn: dưới 2.5 tấn.
    ✅ Lực kéo đứt: 8 - 10.5 tấn.

  • Giá: 30,000VND
  • ✅ Đường kính tổng: 12mm
    ✅ Lõi thép: 9mm - 10mm.
    ✅ Vỏ nhựa: 1mm - 1.5mm. 
    ✅ Lực an toàn: dưới 1200kg.
    ✅ Lực kéo đứt: 4.5 - 5.5 tấn.

  • Giá: 14,000VND
    Giảm giá!
  • ✅ Đường kính tổng: 4mm
    ✅ Lõi thép: 2mm - 2.8mm.
    ✅ Vỏ nhựa: 0.6mm - 1mm. 
    ✅ Lực an toàn: dưới 100kg.
    ✅ Lực kéo đứt: 350 - 550 kg.

  • Giá: Giá gốc là: 4,000VND.Giá hiện tại là: 3,000VND.
    Giảm giá!
  • ✅ Đường kính tổng: 14mm
    ✅ Lõi thép: 11mm - 12mm.
    ✅ Vỏ nhựa: 1mm - 1.5mm. 
    ✅ Lực an toàn: 1.5 - 2 tấn.
    ✅ Lực kéo đứt: 5.5 - 7.5 tấn.

  • Giá: Giá gốc là: 25,000VND.Giá hiện tại là: 23,000VND.
  • ✅ Đường kính tổng: 10mm
    ✅ Lõi thép: 7mm - 8mm.
    ✅ Vỏ nhựa: 1mm - 1.5mm. 
    ✅ Lực an toàn: dưới 1 tấn.
    ✅ Lực kéo đứt: 2.5 - 3.5 tấn.

  • Giá: Liên Hệ
  • ✅ Đường kính tổng: 8mm
    ✅ Lõi thép: 5mm - 6mm.
    ✅ Vỏ nhựa: 1mm - 1.5mm. 
    ✅ Lực an toàn: 400kg - 600kg.
    ✅ Lực kéo đứt: 1.2 - 1.8 tấn.

  • Giá: 8,000VND
  • ✅ Đường kính: 16mm
    ✅ Vật liệu: inox 201/304/316.
    ✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
    ✅ Tải an toàn:2.6 - 3.3 tấn. 
    ✅ Lực kéo đứt: 13 – 16 tấn.
  • Giá: 105,000VND
  • ✅ Đường kính: 14mm
    ✅ Vật liệu: inox 201/304/316.
    ✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
    ✅ Tải an toàn: 2 - 2.5 tấn. 
    ✅ Lực kéo đứt: 13 - 16 tấn.
  • Giá: 75,000VND
  • ✅ Đường kính: 12mm
    ✅ Vật liệu: inox 201/304/316.
    ✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
    ✅ Tải an toàn: 1.5 - 1.8 tấn. 
    ✅ Lực kéo đứt: 7.4 - 9.4 tấn.
  • Giá: 49,000VND
    Giảm giá!
  • ✅ Đường kính: 10mm
    ✅ Vật liệu: inox 201/304/316.
    ✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
    ✅ Tải an toàn: 1 - 1.2 tấn. 
    ✅ Lực kéo đứt: 5 - 7 tấn.
  • Giá: Giá gốc là: 34,000VND.Giá hiện tại là: 28,000VND.
    Giảm giá!
  • ✅ Đường kính: 8mm
    ✅ Vật liệu: inox 201/304/316.
    ✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
    ✅ Tải an toàn: 660 - 820kg. 
    ✅ Lực kéo đứt: 3.3 - 4.1 tấn.
  • Giá: Giá gốc là: 25,000VND.Giá hiện tại là: 22,000VND.
  • ✅ Đường kính: 6mm
    ✅ Vật liệu: inox 201/304/316.
    ✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
    ✅ Tải an toàn: 660 - 820kg. 
    ✅ Lực kéo đứt: 1.8 - 2.3 tấn.
  • Giá: 10,000VND
  • ✅ Đường kính cáp: 18mm.
    ✅ Đường kính ren: M18.
    ✅ Bề mặt: Mạ kẽm. 
    ✅ Chất liệu: Thép carbon. 
    ✅ Xuất sứ: Việt Nam.
  • Giá: 23,000VND
    Giảm giá!
  • ✅ Đường kính cáp: 16mm.
    ✅ Đường kính ren: M16.
    ✅ Bề mặt: Mạ kẽm. 
    ✅ Chất liệu: Thép carbon. 
    ✅ Xuất sứ: Việt Nam.
  • Giá: Giá gốc là: 20,000VND.Giá hiện tại là: 18,000VND.
  • ✅ Đường kính cáp: 14mm.
    ✅ Đường kính ren: M14.
    ✅ Bề mặt: Mạ kẽm. 
    ✅ Chất liệu: Thép carbon. 
    ✅ Xuất sứ: Việt Nam.
  • Giá: 15,000VND
  • ✅ Đường kính cáp: 12mm.
    ✅ Đường kính ren: M12.
    ✅ Bề mặt: Mạ kẽm. 
    ✅ Chất liệu: Thép carbon. 
    ✅ Xuất sứ: Việt Nam.
  • Giá: 12,000VND
  • ✅ Đường kính cáp: 10mm.
    ✅ Đường kính ren: M10.
    ✅ Bề mặt: Mạ kẽm. 
    ✅ Chất liệu: Thép carbon. 
    ✅ Xuất sứ: Việt Nam.
  • Giá: 9,000VND
  • ✅ Đường kính cáp: 8mm.
    ✅ Đường kính ren: M8.
    ✅ Bề mặt: Mạ kẽm. 
    ✅ Chất liệu: Thép carbon. 
    ✅ Xuất sứ: Việt Nam.
  • Giá: 7,000VND
  • ✅ Đường kính ren: M22.
    ✅ Chất liệu: Thép mạ kẽm.
    ✅ Chiều dài tổng: 480mm. 
    ✅ Lực an toàn: ~3.4 tấn. 
    ✅ Lực phá hủy: ~6.6 tấn.
  • Giá: 80,000VND
  • ✅ Đường kính ren: M20.
    ✅ Chất liệu: Thép mạ kẽm.
    ✅ Chiều dài tổng: 450mm. 
    ✅ Lực an toàn: ~3 tấn. 
    ✅ Lực phá hủy: ~5 tấn.
  • Giá: 62,000VND
  • ✅ Đường kính ren: M18.
    ✅ Chất liệu: Thép mạ kẽm.
    ✅ Chiều dài tổng: 420mm. 
    ✅ Lực an toàn: ~2tấn. 
    ✅ Lực phá hủy: ~4 tấn.
  • Giá: 48,000VND
  • ✅ Đường kính ren: M16.
    ✅ Chất liệu: Thép mạ kẽm.
    ✅ Chiều dài tổng: 380mm. 
    ✅ Lực an toàn: ~1.3 tấn. 
    ✅ Lực phá hủy: ~3 tấn.
  • Giá: 35,000VND
  • ✅ Đường kính ren: M14.
    ✅ Chất liệu: Thép mạ kẽm.
    ✅ Chiều dài tổng: 270mm. 
    ✅ Lực an toàn: ~1 tấn. 
    ✅ Lực phá hủy: ~2 tấn.
  • Giá: 28,000VND
    Giảm giá!
  • ✅ Đường kính ren: M12.
    ✅ Chất liệu: Thép mạ kẽm.
    ✅ Chiều dài tổng: 250mm. 
    ✅ Lực an toàn: ~0.6 tấn. 
    ✅ Lực phá hủy: ~1.2 tấn.
  • Giá: Giá gốc là: 27,000VND.Giá hiện tại là: 20,000VND.
  • ✅ Size: D3 - D25.
    ✅ Chiều Dài: 25-105mm.
    ✅ Bề mặt: Mạ kẽm. 
    ✅ Chất liệu: Thép carbon. 
    ✅ Xuất sứ: Việt Nam.
  • Giá: Liên Hệ
  • ✅ Đường kính cáp: 18mm.
    ✅ Đường kính ren: M18.
    ✅ Bề mặt: Mạ kẽm. 
    ✅ Chất liệu: Thép carbon. 
    ✅ Xuất sứ: Việt Nam.
  • Giá: 23,000VND
    Giảm giá!
  • ✅ Đường kính cáp: 16mm.
    ✅ Đường kính ren: M16.
    ✅ Bề mặt: Mạ kẽm. 
    ✅ Chất liệu: Thép carbon. 
    ✅ Xuất sứ: Việt Nam.
  • Giá: Giá gốc là: 20,000VND.Giá hiện tại là: 18,000VND.
  • ✅ Đường kính ren: M22.
    ✅ Chất liệu: Thép mạ kẽm.
    ✅ Chiều dài tổng: 480mm. 
    ✅ Lực an toàn: ~3.4 tấn. 
    ✅ Lực phá hủy: ~6.6 tấn.
  • Giá: 80,000VND
  • ✅ Đường kính ren: M20.
    ✅ Chất liệu: Thép mạ kẽm.
    ✅ Chiều dài tổng: 450mm. 
    ✅ Lực an toàn: ~3 tấn. 
    ✅ Lực phá hủy: ~5 tấn.
  • Giá: 62,000VND
  • ✅ Đường kính ren: M18.
    ✅ Chất liệu: Thép mạ kẽm.
    ✅ Chiều dài tổng: 420mm. 
    ✅ Lực an toàn: ~2tấn. 
    ✅ Lực phá hủy: ~4 tấn.
  • Giá: 48,000VND
    PA LĂNG XÍCH – PA LĂNG CÁP ➔
  • ✅ Tải trọng: 6 Tấn.
    ✅ Chiều cao nâng: 1.5 mét.
    ✅ Lực lắc tay: 340N. 
    ✅ Trọng lượng: 28.5 kg. 
    ✅ Bảo hành: 6 Tháng.
  • Giá: 3,400,000VND
  • ✅ Tải trọng: 3 Tấn.
    ✅ Chiều cao nâng: 1.5 mét.
    ✅ Lực lắc tay: 340N. 
    ✅ Trọng lượng: 15.6 kg. 
    ✅ Bảo hành: 6 Tháng.
  • Giá: 2,550,000VND
  • ✅ Tải trọng: 1.6 Tấn.
    ✅ Chiều cao nâng: 1.5 mét.
    ✅ Lực lắc tay: 300N. 
    ✅ Trọng lượng: 9.5 kg. 
    ✅ Bảo hành: 6 Tháng.
  • Giá: 1,850,000VND
  • ✅ Tải trọng: 0.8 Tấn.
    ✅ Chiều cao nâng: 1.5 mét.
    ✅ Lực lắc tay: 140N. 
    ✅ Trọng lượng: 6.2 kg. 
    ✅ Bảo hành: 6 Tháng.
  • Giá: 1,450,000VND
  • ✅ Tải trọng: 6.3 Tấn.
    ✅ Chiều cao nâng: 1.5 mét.
    ✅ Lực lắc tay: 382 N. 
    ✅ Trọng lượng: 26.7 kg. 
    ✅ Bảo hành: 12 Tháng.
  • Giá: Liên Hệ
  • ✅ Tải trọng: 3.2 Tấn.
    ✅ Chiều cao nâng: 1.5 mét.
    ✅ Lực lắc tay: 373N. 
    ✅ Trọng lượng: 16.3 kg. 
    ✅ Bảo hành: 12 Tháng.
  • Giá: 2,800,000VND
    + Xem Thêm
  • ✅ Tải trọng: 10 tấn.
    ✅ Chiều cao nâng: 5 mét.
    ✅ Lực kéo tay: 402N. 
    ✅ Trọng lượng: 60 kg. 
    ✅ Bảo hành: 6 Tháng.
  • Giá: 8,500,000VND
  • ✅ Tải trọng: 5 tấn.
    ✅ Chiều cao nâng: 3 mét.
    ✅ Lực kéo tay: 382N. 
    ✅ Trọng lượng: 40 kg. 
    ✅ Bảo hành: 6 Tháng.
  • Giá: 5,000,000VND
  • ✅ Tải trọng: 3 tấn.
    ✅ Chiều cao nâng: 3 mét.
    ✅ Lực kéo tay: 343N. 
    ✅ Trọng lượng: 22 kg. 
    ✅ Bảo hành: 6 Tháng.
  • Giá: 2,790,000VND
  • ✅ Tải trọng: 2 tấn.
    ✅ Chiều cao nâng: 3 mét.
    ✅ Lực kéo tay: 333N. 
    ✅ Trọng lượng: 21 kg. 
    ✅ Bảo hành: 6 Tháng.
  • Giá: 2,190,000VND
  • ✅ Tải trọng: 1 tấn.
    ✅ Chiều cao nâng: 2.5 mét.
    ✅ Lực kéo tay: 324N. 
    ✅ Trọng lượng: 11.5 kg. 
    ✅ Bảo hành: 6 Tháng.
  • Giá: 1,600,000VND
  • ✅ Tải trọng: 500kg.
    ✅ Chiều cao nâng: 2.5 mét.
    ✅ Lực kéo tay: 221N. 
    ✅ Trọng lượng: 8.6 kg. 
    ✅ Bảo hành: 6 Tháng.
  • Giá: 1,200,000VND
    + Xem Thêm
    LƯỚI CÔNG TRÌNH ➔
  • ✅ Chất liệu: Nhựa HDPE.
    ✅ Lỗ lưới: Nhỏ, chắn bụi.
    ✅ Khổ lưới: 4 × 50m.
    ✅ Định lượng: 60 – 120g/m².
    ✅ Dung sai KLR: ±5%.
  • Giá: 4,500VND
  • ✅ Chất liệu: Nhựa HDPE.
    ✅ Lỗ lưới: Nhỏ, chắn bụi.
    ✅ Khổ lưới: 3 × 50m.
    ✅ Định lượng: 60 – 120g/m².
    ✅ Dung sai KLR: ±5%.
  • Giá: 4,500VND
  • ✅ Chất liệu: Nhựa HDPE.
    ✅ Lỗ lưới: Nhỏ, chắn bụi.
    ✅ Khổ lưới: 2 × 100m.
    ✅ Dung sai KLR: ±5%.
    ✅ Độ bền: Trên 3 năm.
  • Giá: 4,500VND
  • ✅ Chất liệu: Nhựa HDPE.
    ✅ Lỗ lưới: Nhỏ, chắn bụi.
    ✅ Định lượng: 60 – 120g/m².
    ✅ Dung sai KLR: ±5%.
    ✅ Màu: Xanh dương.
  • Giá: 4,500VND
  • ✅ Chất liệu: Nhựa HDPE.
    ✅ Lỗ lưới: Nhỏ, chắn bụi.
    ✅ Định lượng: 80 – 100g/m².
    ✅ Dung sai KLR: ±5%.
    ✅ Màu: Cam.
  • Giá: 5,000VND
  • ✅ Chất liệu: Nhựa HDPE.
    ✅ Lỗ lưới: Nhỏ, chắn bụi.
    ✅ Định lượng: 60 – 120g/m².
    ✅ Dung sai KLR: ±5%.
    ✅ Màu: Xanh lá.
  • Giá: 5,000VND
  • ✅ Chất liệu: Sợi Dù.
    ✅ Cuộn: 1.5x50m.
    ✅ Lỗ lưới: 10x10cm. 
    ✅ Sợi lưới: ~4 - 6mm. 
    ✅ Màu: Trắng.
  • Giá: 16,000VND
  • ✅ Chất liệu: Sợi Polyester.
    ✅ Cuộn: 2m, 3m, 4m.
    ✅ Lỗ lưới: 2.5x2.5cm. 
    ✅ Sợi lưới: ~3 - 4mm. 
    ✅ Màu: xanh dương.
  • Giá: 10,000VND
  • ✅ Chất liệu: Sợi Polyester.
    ✅ Cuộn: 2m, 3m, 4m.
    ✅ Lỗ lưới: 2.5x2.5cm. 
    ✅ Sợi lưới: ~3 - 4mm. 
    ✅ Màu: xanh lá.
  • Giá: 10,000VND
  • ✅ Chất liệu: Sợi Polyester.
    ✅ Kích thước: 4x50m.
    ✅ Lỗ lưới: 2.5x2.5cm. 
    ✅ Sợi lưới: ~3 - 4mm. 
    ✅ Độ bền: 3 năm.
  • Giá: 10,000VND
  • ✅ Chất liệu: Sợi Polyester.
    ✅ Kích thước: 3x50m.
    ✅ Lỗ lưới: 2.5x2.5cm. 
    ✅ Sợi lưới: ~3 - 4mm. 
    ✅ Độ bền: 3 năm.
  • Giá: 10,000VND
  • ✅ Chất liệu: Sợi Polyester.
    ✅ Kích thước: 2x50m.
    ✅ Lỗ lưới: 2.5x2.5cm. 
    ✅ Sợi lưới: ~3 - 4mm. 
    ✅ Độ bền: 3 năm.
  • Giá: 10,000VND
    • Chất liệu: Lõi thép mạ kẽm.
    • Theo tiêu chuẩn TCVN, tiêu chuẩn EN, BS, JIS, ..
    • Đường kính lõi thép từ: 2,7mm; 3mm; 3,5mm.
    • Kích thước ô lưới B40 : 40mm; 56mm; 65mm và 75mm.
    • Chiều rộng cuộn: 1m; 1,2m; 1,5m; 1,8m; 2m và lớn nhất là 2,4m.
    • Chiều dài cuộn: 5m, 10m, 20m, 25m, …. Nhưng tối đa là 35mm.
    • Trọng lượng/m2: Từ 1,6kg đến 5,6kg
  • Giá: 10,000VND
    • Chất liệu: Lõi thép mạ kẽm bọc nhựa PVC.
    • Theo tiêu chuẩn TCVN, tiêu chuẩn EN, BS, JIS, ..
    • Đường kính lõi thép từ: 2,7mm; 3mm; 3,5mm.
    • Kích thước ô lưới B40 bọc nhựa: 40mm; 56mm; 65mm và 75mm.
    • Chiều rộng cuộn: 1m; 1,2m; 1,5m; 1,8m; 2m và lớn nhất là 2,4m.
    • Chiều dài cuộn: 5m, 10m, 20m, 25m, …. Nhưng tối đa là 35mm.
    • Trọng lượng/m2: Từ 1,6kg đến 5,6kg
  • Giá: 10,000VND
    • Chất liệu: Lõi thép mạ kẽm.
    • Đường kính lõi thép từ: khoảng 3mm đến 12mm.
    • Ô lưới: hình vuông, hình chữ nhật hoặc mắt cáo…
    • Kích thước ô lưới : Từ 0.5mm đến 100mm.
    • Chiều rộng cuộn: 1m, 1.2m,...2.4m(max)
    • Chiều dài cuộn: 6m đến 30m
    • Độ bền của lưới trên 10 năm.
  • Giá: 10,000VND
    • Chất liệu: Lõi thép, kẽm, inox.
    • Ô lưới: hình vuông, hình chữ nhật hoặc mắt cáo…
    • Kích thước ô lưới : Từ 0.5mm đến 100mm.
    • Chiều rộng: 1m, 1.2m, 1.5m. Chiều dài : 12m, 20m hoặc 30m…
    • Đóng gói: Thành cuộn hoặc tấm.
    • Trọng lượng: Từ 9 đến 140kg/cuộn.
    • Độ bền của lưới trên 10 năm.
  • Giá: 10,000VND
    LƯỚI NÔNG NGHIỆP ➔
  • ✅ Chất liệu: Nhựa HDPE.
    ✅ KT lỗ: 50 mesh/inch.
    ✅ Khổ lưới: 1 - 6m. 
    ✅ Chiều dài: 45m. 
    ✅ Xuất sứ: Việt Nam.

  • Giá: 10,000VND
  • ✅ Chất liệu: Nhựa HDPE.
    ✅ KT lỗ: 32 mesh/inch.
    ✅ Khổ lưới: 1 - 6m. 
    ✅ Chiều dài: 45m. 
    ✅ Xuất sứ: Việt Nam.

  • Giá: Liên Hệ
  • ✅ Chất liệu: Nhựa HDPE.
    ✅ KT lỗ: 24 mesh/inch.
    ✅ Khổ lưới: 1 - 6m. 
    ✅ Chiều dài: 45m. 
    ✅ Xuất sứ: Việt Nam.

  • Giá: 8,000VND
  • ✅ Chất liệu: Nhựa HDPE.
    ✅ KT lỗ: 18 mesh/inch.
    ✅ Khổ lưới: 1 - 6m. 
    ✅ Chiều dài: 45m. 
    ✅ Xuất sứ: Việt Nam.

  • Giá: Liên Hệ
  • ✅ Chất liệu: Nhựa HDPE.
    ✅ KT lỗ: 16 mesh/inch.
    ✅ Khổ lưới: 1 - 6m. 
    ✅ Chiều dài: 45m. 
    ✅ Xuất sứ: Việt Nam.

  • Giá: Liên Hệ
  • ✅ Chất liệu: Nhựa HDPE.
    ✅ KT lỗ: 16 - 50 mesh/inch.
    ✅ Khổ lưới: 1 - 6m. 
    ✅ Chiều dài: 45m. 
    ✅ Xuất sứ: Việt Nam.

  • Giá: Liên Hệ
    + Xem Thêm
  • ✅ Chất liệu: Nhựa HDPE.
    ✅ Khổ lưới: 2m, 3m, 4m.
    ✅ Chiều dài: 50m - 100m. 
    ✅ Độ phủ: 70%. 
    ✅ Màu: xanh lá, đen.
  • Giá: 900,000VND
  • ✅ Chất liệu: Nhựa HDPE.
    ✅ Khổ lưới: 2m, 3m, 4m.
    ✅ Chiều dài: 50m - 100m. 
    ✅ Độ phủ: 60%. 
    ✅ Màu: xanh lá, đen.
  • Giá: Liên Hệ
  • ✅ Chất liệu: Nhựa HDPE.
    ✅ Khổ lưới: 2m, 3m, 4m.
    ✅ Chiều dài: 50m - 100m. 
    ✅ Độ phủ: 50%. 
    ✅ Màu: xanh lá, đen.
  • Giá: Liên Hệ
  • ✅ Chất liệu: Nhựa HDPE.
    ✅ Khổ lưới: 2m, 3m, 4m.
    ✅ Chiều dài: 50m - 100m. 
    ✅ Độ phủ: 50 - 80%. 
    ✅ Màu: xanh dương.
  • Giá: Liên Hệ
  • ✅ Chất liệu: Nhựa HDPE.
    ✅ Khổ lưới: 2m, 3m, 4m.
    ✅ Chiều dài: 50m - 100m. 
    ✅ Độ phủ: 50 - 80%. 
    ✅ Màu: xanh lá.
  • Giá: Liên Hệ
  • ✅ Chất liệu: Nhựa HDPE.
    ✅ Khổ lưới: 2m, 3m, 4m.
    ✅ Chiều dài: 50m - 100m. 
    ✅ Độ phủ: 50 - 80%. 
    ✅ Màu: đen
  • Giá: Liên Hệ
    + Xem Thêm
  • ✅ Chất liệu: Nhựa HDPE.
    ✅ Chiều rộng lưới: 6m.
    ✅ Chiều dài: 45m. 
    ✅ Lỗ lưới: ~ 1mm. 
    ✅ Độ bền: 1 - 2 năm

  • Giá: Liên Hệ
  • ✅ Chất liệu: Nhựa HDPE.
    ✅ Chiều rộng lưới: 5m.
    ✅ Chiều dài: 45m. 
    ✅ Lỗ lưới: ~ 1mm. 
    ✅ Độ bền: 1 - 2 năm

  • Giá: Liên Hệ
  • ✅ Chất liệu: Nhựa HDPE.
    ✅ Chiều rộng lưới: 4m.
    ✅ Chiều dài: 45m. 
    ✅ Lỗ lưới: ~ 1mm. 
    ✅ Độ bền: 1 - 2 năm

  • Giá: Liên Hệ
  • ✅ Chất liệu: Nhựa HDPE.
    ✅ Chiều rộng lưới: 3m.
    ✅ Chiều dài: 45m. 
    ✅ Lỗ lưới: ~ 1mm. 
    ✅ Độ bền: 1 - 2 năm

  • Giá: Liên Hệ
  • ✅ Chất liệu: Nhựa HDPE.
    ✅ Chiều rộng lưới: 2m5.
    ✅ Chiều dài: 45m. 
    ✅ Lỗ lưới: ~ 1mm. 
    ✅ Độ bền: 1 - 2 năm

  • Giá: Liên Hệ
  • ✅ Chất liệu: Nhựa HDPE.
    ✅ Chiều rộng lưới: 2m.
    ✅ Chiều dài: 45m. 
    ✅ Lỗ lưới: ~ 1mm. 
    ✅ Độ bền: 1 - 2 năm

  • Giá: Liên Hệ
    + Xem Thêm
    BÁNH XE GIÀN GIÁO ➔
  • ✅ Chất liệu bánh: Cao su đặc.
    ✅ Đường kính bánh: 100mm
    ✅ Độ dày bánh: 35mm
    ✅ Tải trọng: 80kg/bánh. 
    ✅ Loại bánh: Có khóa.
  • Giá: 140,000VND
  • ✅ Chất liệu bánh: Cao su đặc.
    ✅ Đường kính bánh: 120mm
    ✅ Độ dày bánh: 35mm
    ✅ Tải trọng: 120kg/bánh. 
    ✅ Loại bánh: có khóa.
  • Giá: Liên Hệ
  • ✅ Chất liệu bánh: Cao su đặc.
    ✅ Đường kính bánh: 150mm
    ✅ Độ dày bánh: 45mm
    ✅ Tải trọng: 300kg/bánh. 
    ✅ Loại bánh: có khóa.
  • Giá: 230,000VND
  • ✅ Chất liệu bánh: Nhựa PU.
    ✅ Đường kính bánh: 250mm
    ✅ Độ dày bánh: 75mm
    ✅ Tải trọng: 750kg/bánh. 
    ✅ Loại bánh: khóa, xoay.
  • Giá: Liên Hệ
  • ✅ Chất liệu bánh: Cao su đặc.
    ✅ Đường kính bánh: 100mm
    ✅ Độ dày bánh: 35mm
    ✅ Tải trọng: 80kg/bánh. 
    ✅ Loại bánh: Xoay.
  • Giá: 130,000VND
  • ✅ Chất liệu bánh: Cao su đặc.
    ✅ Đường kính bánh: 120mm
    ✅ Độ dày bánh: 35mm
    ✅ Tải trọng: 120kg/bánh. 
    ✅ Loại bánh: xoay.
  • Giá: Liên Hệ
    + Xem Thêm
    BẠT CÔNG TRÌNH ➔
  • ✅ Chất liệu: Nhựa PP.
    ✅ Chiều rộng: 2m, 4m.
    ✅ Chiều dài: 50m, 100m. 
    ✅ Định lượng: ~90g/m2. 
    ✅ Màu: Đen.

  • Giá: Liên Hệ
  • ✅ Chất liệu: Nhựa PP.
    ✅ Chiều rộng: 2m, 4m.
    ✅ Chiều dài: 50m, 100m. 
    ✅ Định lượng: ~120g/m2. 
    ✅ Màu: Đen.

  • Giá: Liên Hệ
  • ✅ Chất liệu: Nhựa PP.
    ✅ Chiều rộng: 2m, 4m.
    ✅ Chiều dài: 50m, 100m. 
    ✅ Định lượng: ~90g/m2. 
    ✅ Màu: Đen.

  • Giá: Liên Hệ
  • ✅ Chất liệu: Nhựa PP.
    ✅ Cuộn: 4x100m.
    ✅ Nặng: ~90 - 180g/m2.
    ✅ Màu: Đen. 
    ✅ Độ bền: 3 - 5 năm.

  • Giá: Liên Hệ
  • ✅ Chất liệu: Nhựa PP.
    ✅ Cuộn: 2x100m.
    ✅ Nặng: ~90 - 180g/m2.
    ✅ Màu: Đen. 
    ✅ Độ bền: 3 - 5 năm.

  • Giá: Liên Hệ
  • ✅ Chất liệu: Nhựa PP.
    ✅ Cuộn: 2m, 4m, 6m.
    ✅ Độ dày: Loại mỏng. 
    ✅ Định lượng: ~60g/m2. 
    ✅ Độ bền: 3 - 6 tháng.

  • Giá: Liên Hệ
    + Xem Thêm
    TIN TỨC VÀ SỰ KIỆN ➔

    Thông tin thực tế cho công trình

    Các chuyên mục được tổng hợp từ hệ thống nội dung của Vật Tư Minh Trí, giúp nhà thầu và khách hàng dễ dàng theo dõi thông tin kỹ thuật, sản phẩm và kinh nghiệm thực tế.