35,000VND
✅ Đường kính: 16mm
✅ Vật liệu: Thép carbon.
✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN.
✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
✅ Lực kéo đứt:12 - 18 tấn.
Giảm giá!
✅ Đường kính: 14mm.
✅ Vật liệu: Thép carbon.
✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN. .
✅ Lực kéo đứt:~7 - 12 tấn.
Giảm giá!
✅ Vật liệu: Thép carbon.
✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN.
✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
✅ Lực kéo đứt:~ 5 - 9.5 tấn.
12,000VND
✅ Đường kính: 10mm
✅ Vật liệu: Thép carbon.
✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN.
✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
✅ Lực kéo đứt: 3.5 - 6.5 tấn.
✅ Vật liệu: Thép carbon.
✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN.
✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
✅ Lực kéo đứt: 3.5 - 6.5 tấn.
Giảm giá!
✅ Đường kính: 8mm
✅ Vật liệu: Thép carbon.
✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN.
✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
✅ Lực kéo đứt: 2.2 - 4 tấn.
✅ Vật liệu: Thép carbon.
✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN.
✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
✅ Lực kéo đứt: 2.2 - 4 tấn.
5,000VND
✅ Đường kính: 6mm
✅ Vật liệu: Thép carbon.
✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN.
✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
✅ Lực kéo đứt:~ 1.2 - 2 tấn.
✅ Vật liệu: Thép carbon.
✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN.
✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
✅ Lực kéo đứt:~ 1.2 - 2 tấn.
LH: 0388.423.248
✅ Đường kính: 4mm
✅ Vật liệu: Thép carbon.
✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN.
✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
✅ Lực kéo đứt:~ 0.5 - 1 tấn.
✅ Vật liệu: Thép carbon.
✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN.
✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
✅ Lực kéo đứt:~ 0.5 - 1 tấn.
10,000VND
✅ Đường kính: 3mm
✅ Vật liệu: Thép carbon.
✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN.
✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
✅ Lực kéo đứt: 350 - 500kg.
✅ Vật liệu: Thép carbon.
✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN.
✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
✅ Lực kéo đứt: 350 - 500kg.











































































