Hiển thị tất cả 8 kết quảĐã sắp xếp theo mới nhất

Hiện nay, cáp thép bọc nhựa được đánh giá là giải pháp thay thế hiệu quả cho nhiều loại cáp thép trần thông thường nhờ khả năng chống gỉ sét, hạn chế trầy xước và tuổi thọ cao khi sử dụng ngoài trời. Đặc biệt tại các khu vực có môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất nhẹ, loại cáp này càng được ưu tiên lựa chọn.

Các loại cáp thép bọc nhựa phổ biến:

  • ✅ Đường kính tổng: 16mm
    ✅ Lõi thép: 13mm - 14mm.
    ✅ Vỏ nhựa: 1mm - 1.5mm. 
    ✅ Lực an toàn: dưới 2.5 tấn.
    ✅ Lực kéo đứt: 8 - 10.5 tấn.

  • Giá: 30,000VND
  • ✅ Đường kính tổng: 12mm
    ✅ Lõi thép: 9mm - 10mm.
    ✅ Vỏ nhựa: 1mm - 1.5mm. 
    ✅ Lực an toàn: dưới 1200kg.
    ✅ Lực kéo đứt: 4.5 - 5.5 tấn.

  • Giá: 14,000VND
    Giảm giá!
  • ✅ Đường kính tổng: 4mm
    ✅ Lõi thép: 2mm - 2.8mm.
    ✅ Vỏ nhựa: 0.6mm - 1mm. 
    ✅ Lực an toàn: dưới 100kg.
    ✅ Lực kéo đứt: 350 - 550 kg.

  • Giá: Giá gốc là: 4,000VND.Giá hiện tại là: 3,000VND.
    Giảm giá!
  • ✅ Đường kính tổng: 14mm
    ✅ Lõi thép: 11mm - 12mm.
    ✅ Vỏ nhựa: 1mm - 1.5mm. 
    ✅ Lực an toàn: 1.5 - 2 tấn.
    ✅ Lực kéo đứt: 5.5 - 7.5 tấn.

  • Giá: Giá gốc là: 25,000VND.Giá hiện tại là: 23,000VND.
  • ✅ Đường kính tổng: 10mm
    ✅ Lõi thép: 7mm - 8mm.
    ✅ Vỏ nhựa: 1mm - 1.5mm. 
    ✅ Lực an toàn: dưới 1 tấn.
    ✅ Lực kéo đứt: 2.5 - 3.5 tấn.

  • Giá: Liên Hệ
  • ✅ Đường kính tổng: 8mm
    ✅ Lõi thép: 5mm - 6mm.
    ✅ Vỏ nhựa: 1mm - 1.5mm. 
    ✅ Lực an toàn: 400kg - 600kg.
    ✅ Lực kéo đứt: 1.2 - 1.8 tấn.

  • Giá: 8,000VND
  • ✅ Đường kính tổng: 6mm
    ✅ Lõi thép: 3mm - 4.5mm.
    ✅ Vỏ nhựa: 1mm - 1.5mm. 
    ✅ Lực an toàn: 250kg - 300kg.
    ✅ Lực kéo đứt: 0.8 - 1.2 tấn.

  • Giá: 6,000VND
    Giảm giá!
  • ✅ Đường kính: 3mm
    ✅ Lõi thép: 1.7mm - 2.0mm.
    ✅ Vỏ nhựa: 1mm - 1.3mm. 
    ✅ Lực an toàn: 50kg - 80kg.
    ✅ Lực kéo đứt: 120 - 250kg.

  • Giá: Giá gốc là: 2,000VND.Giá hiện tại là: 1,800VND.

     

    1. Cáp Thép Bọc Nhựa Là Gì?

    Cáp thép bọc nhựa là loại dây cáp có lõi bên trong được làm từ cáp thép mạ kẽm hoặc inox, bên ngoài được phủ thêm một lớp nhựa PVC hoặc PE nhằm tăng khả năng bảo vệ và chống ăn mòn.

    Cáp thép mạ kẽm D3
    Cáp thép mạ kẽm D3

    Lõi thép bên trong có nhiệm vụ chịu tải chính, còn lớp nhựa bên ngoài giúp:

    • Chống oxy hóa
    • Hạn chế gỉ sét
    • Tăng tính thẩm mỹ
    • Giảm ma sát
    • Hạn chế trầy xước vật tiếp xúc
    • Tăng tuổi thọ sử dụng ngoài trời

    Tùy theo mục đích sử dụng mà người dùng có thể lựa chọn kích thước và màu sắc phù hợp.

    2. Cấu Tạo Cơ Bản Của Cáp Thép Bọc Nhựa

    🔩 Lõi cáp thép bên trong

    Đây là bộ phận chịu tải chính của sản phẩm. Lõi cáp thường được làm từ:

    • Cáp thép mạ kẽm
    • Cáp inox 304
    • Cáp thép cường lực

    Cấu trúc lõi phổ biến: 6×7, 6×19, 7×7 7×19… Trong đó:

    • Cấu trúc 7×7: cứng vừa phải, chịu lực tốt
    • Cấu trúc 7×19: mềm hơn, dễ uốn cong

    🧩 Lớp nhựa bọc bên ngoài

    Lớp nhựa thường được làm từ: PVC – PE – Nhựa dẻo tổng hợp. Vai trò của lớp nhựa:

    • Chống thấm nước
    • Chống tia UV
    • Hạn chế oxy hóa
    • Tăng độ bền ngoài trời
    • Giảm trầy xước khi tiếp xúc

    Độ dày lớp nhựa sẽ thay đổi tùy theo từng loại cáp và mục đích sử dụng.

    cấu tạo cáp thép bọc nhựa
    cấu tạo cáp thép bọc nhựa

    3. Thông số kĩ thuật Của Cáp Thép Bọc Nhựa

    Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tham khảo của cáp thép bọc nhựa:

    Thông số Giá trị tham khảo
    Chất liệu lõi Thép mạ kẽm / inox
    Lớp phủ ngoài PVC / PE
    Cấu trúc cáp 6×7, 6×19, 7×7, 7×19
    Đường kính lõi 1.5mm – 16mm
    Đường kính phủ nhựa 2mm – 18mm
    Màu sắc phổ biến Xanh, đỏ, trắng, đen
    Khả năng chống gỉ Tốt
    Độ mềm dẻo Cao
    Khả năng chịu lực Tùy cấu trúc lõi
    Chiều dài cuộn 100m – 1000m

    4. Ưu điểm và nhược điểm Của Cáp Thép Bọc Nhựa

    ✅ Ưu điểm của cáp thép bọc nhựa

    • Chống ăn mòn: Lớp nhựa bảo vệ lõi thép khỏi nước, hóa chất và oxy hóa.
    • Độ bền cao: Lõi thép bên trong chịu lực kéo và tải trọng lớn rất tốt.
    • An toàn khi dùng: Lớp nhựa nhẵn mịn giúp giảm chấn thương và trầy xước tay.
    • Thẩm mỹ tốt: Nhựa bọc có nhiều màu sắc, bề mặt sáng đẹp, dễ vệ sinh.
    • Cách điện cách nhiệt: Lớp nhựa cung cấp khả năng cách điện và giảm dẫn nhiệt cơ bản.
    • Giảm ma sát: Lớp vỏ giảm ma sát và tiếng ồn khi cọ xát với các bề mặt.

    ❌ Nhược điểm của cáp thép bọc nhựa

    • Dễ nứt lớp nhựa: Nhựa có thể bị giòn, nứt khi phơi nắng mưa liên tục.
    • Nguy cơ rỉ ngầm: Nước lọt qua khe nứt sẽ đọng lại, gây rỉ sét lõi thép bên trong.
    • Khó kiểm tra: Lớp nhựa che khuất tầm nhìn, khó phát hiện sợi thép bị đứt.
    • Chịu nhiệt kém: Lớp vỏ nhựa dễ bị nóng chảy hoặc biến dạng ở nhiệt độ cao.
    • Giá thành cao: Chi phí mua cao hơn cáp thép mạ kẽm thông thường cùng kích thước.

    👉 Để giúp bạn chọn đúng loại cáp, hãy cho tôi biết:

    • Bạn định dùng cáp vào mục đích gì (làm giàn phơi, định vị cây, hay nâng hạ)?
    • Cáp sẽ được dùng ở môi trường nào (trong nhà, ngoài trời, hay tiếp xúc hóa chất)?

    Tôi sẽ tư vấn kích thước và chất liệu bọc nhựa phù hợp nhất cho bạn.

    5 Bảng Giá Cáp Thép Bọc Nhựa Tham Khảo (Từ D3 Đến D18)

    Đường kính (Phi) Giá bán lẻ (VNĐ/mét) Giá nguyên cuộn 1.000m (VNĐ) Ứng dụng phổ biến
    Cáp thép bọc nhựa D3 1.800 – 2.500 1.750.000 – 1.890.000 Làm giàn phơi, căng lưới mini
    Cáp thép bọc nhựa D4 2.000 – 3.000 1.750.000 – 2.400.000 Căng lưới ban công, nông nghiệp
    Cáp thép bọc nhựa D6 4.000 – 6.500 3.850.000 – 3.990.000 Dây phơi đồ, căng lưới sân bóng
    Cáp thép bọc nhựa D8 8.500 – 12.000 5.350.000 – 6.500.000 Neo giằng nhà xưởng, giàn cây leo
    Cáp thép bọc nhựa D10 11.500 – 16.000 7.200.000 – 9.000.000 Căng lưới an toàn, rào chắn công trình
    Cáp thép bọc nhựa D12 15.500 – 22.000 13.950.000 – 13.990.000 Khóa xe, neo giữ cột đèn, trụ bê tông
    Cáp bọc nhựa D14 21.000 – 26.000 23.000.000 Hệ thống nâng hạ nhẹ, neo giằng nặng
    Cáp thép bọc nhựa D16 28.000 – 35.000 Liên hệ hãng Chằng chống tàu thuyền, neo cầu cảng
    Cáp thép bọc nhựa D18 38.000 – 48.000 Liên hệ hãng Cáp cẩu hàng, neo giữ máy móc lớn

    👉Lưu Ý Quan Trọng Cho Cáp Kích Thước Lớn (D16 – D18)

    • Tỷ lệ lõi/vỏ: Các dòng cáp lớn có thể có quy cách lõi thép 14mm bọc nhựa thành 16mm, hoặc lõi 16mm bọc nhựa thành 20mm. Bạn cần hỏi rõ nhà cung cấp về đường kính lõi thép thực tế để đảm bảo tải trọng an toàn.
    • Trọng lượng rất nặng: Cáp D16 đến D20 có trọng lượng cuộn lên tới hàng trăm kg đến cả tấn, chi phí vận chuyển sẽ ảnh hưởng lớn đến tổng đơn hàng.

    Bạn có thể bạn quan tâm:

    bảng giá cáp thép bọc nhựa
    bảng giá cáp thép bọc nhựa

    💰Các yếu tố ảnh hưởng đến giá💰

    Giá cáp phụ thuộc vào:

    • Đường kính cáp
    • Cấu trúc cáp
    • Loại lõi
    • Tiêu chuẩn sản xuất
    • Mạ điện phân hay nhúng nóng
    • Xuất xứ

    👉Bạn đang dự tính mua với khoảng bao nhiêu mét để Minh Trí có thể ước tính tổng chi phí chính xác hơn cho bạn?

    6 Sử Dụng Cáp Thép Bọc Nhựa Thế Nào Cho An Toàn Và Hiệu Quả?

    Để sử dụng cáp thép bọc nhựa an toàn và đạt tuổi thọ cao nhất, bạn cần tuân thủ các nguyên tắc kỹ thuật từ khâu lựa chọn, lắp đặt cho đến bảo dưỡng.

    📌Lựa Chọn Đúng Kỹ Thuật📌

    • Tính đúng tải trọng: Bạn phải dựa vào đường kính lõi thép bên trong để tính tải trọng an toàn, tuyệt đối không tính phần vỏ nhựa bên ngoài.
    • Chọn đúng môi trường: Dùng loại bọc nhựa PVC cho môi trường thông thường; dùng loại bọc nhựa Nylon hoặc PE nếu cáp phải chịu ma sát liên tục hoặc chịu nắng mưa khắc nghiệt.
    • Chọn đúng phụ kiện: Kẹp cáp (ốc siết cáp), tăng đơ, và lót cáp (mắt trâu) phải có kích thước vừa vặn với đường kính tổng (đã bọc nhựa) của sợi cáp.

    📌Lắp Đặt Đúng Cách📌

    • Tránh gập gãy: Không gập cáp góc 90 độ hoặc kéo lê cáp qua các cạnh sắc nhọn của tôn, sắt để tránh làm rách vỏ nhựa.
    • Siết ốc đúng kỹ thuật: Khi dùng ốc siết cáp, hãy siết chặt vừa đủ để giữ cáp. Siết quá mạnh tay sẽ làm nát lớp nhựa, khiến nước mưa lọt vào gây rỉ sét ngầm.
    • Sử dụng lót cáp: Luôn dùng lót cáp (mắt trâu) ở các điểm uốn vòng lặp để bảo vệ vỏ nhựa không bị áp lực mạnh làm rách, vỡ.

    💪Bảo Dưỡng Và Kiểm Tra An Toàn💪

    • Kiểm tra vết nứt vỏ: Định kỳ kiểm tra dọc sợi cáp. Nếu thấy vỏ nhựa bị ố vàng, nứt nẻ hoặc phồng rộp, đó là dấu hiệu lõi thép bên trong đang bị nước xâm nhập và rỉ sét.
    • Thay thế kịp thời: Thay mới ngay lập tức nếu phát hiện lớp nhựa bị bong tróc diện tích lớn hoặc khi sợi cáp có dấu hiệu bị giãn thắt nút.
    • Tránh nguồn nhiệt cao: Không để cáp tiếp xúc gần nguồn nhiệt, lửa hoặc mối hàn vì nhựa PVC rất dễ nóng chảy và mất khả năng bảo vệ lõi.

    7 So Sánh Cáp Thép Mạ Kẽm, cáp thép bọc nhựa Và Cáp Inox

    Tiêu chí so sánh Cáp Thép Mạ Kẽm Cáp Thép Bọc Nhựa Cáp Inox (thường là Inox 304)
    Hình ảnh cáp thép mạ kẽm Cáp thép bọc nhựa cáp inox - cáp thép inox
    Cấu tạo lõi Sợi thép cacbon được mạ một lớp kẽm (điện phân hoặc nhúng nóng). Lõi là cáp thép mạ kẽm, bên ngoài bọc thêm một lớp nhựa PVC nguyên sinh. Được bện từ các sợi hợp kim thép không gỉ (Inox 201, 304 hoặc 316).
    Khả năng chống gỉ Khá tốt trong môi trường tự nhiên thông thường. Dễ bị oxy hóa trong môi trường axit hoặc nước biển. Tốt nhờ có lớp nhựa bảo vệ lõi thép cách ly hoàn toàn với nước và không khí. Xuất sắc. Không bị gỉ sét, chịu được môi trường hóa chất, axit và nước biển mặn.
    Độ thẩm mỹ Màu sáng bạc tự nhiên của kẽm, dùng lâu ngày sẽ bị xỉn màu tối lại. Đa dạng màu sắc (trắng trong, xanh, đỏ…), lớp nhựa bóng bẩy, sạch sẽ. Màu sáng bóng ánh kim sang trọng, giữ được độ bóng rất lâu theo thời gian.
    Độ dẻo dai & Co giãn Độ đàn hồi vừa phải, chịu lực siết và neo giằng rất tốt. Lớp nhựa giúp cáp mềm mại hơn, chống trầy xước khi cọ xát với vật dụng khác. Cứng cáp hơn, độ co giãn cực thấp, chịu được lực căng kéo liên tục rất tốt.
    Khả năng chịu nhiệt Chịu nhiệt độ cao tốt (bản chất là kim loại). Kém. Lớp nhựa bên ngoài dễ bị chảy chảy hoặc giòn gãy nếu gặp nhiệt độ quá cao. Chịu nhiệt độ cao xuất sắc, không biến dạng trong môi trường khắc nghiệt.
    Giá thành Rẻ nhất trong 3 loại. Chi phí đầu tư tối ưu cho công trình lớn. Trung bình. Cao hơn cáp mạ kẽm một chút do tốn thêm chi phí bọc nhựa. Cao nhất. Giá thành thường gấp 2 – 3 lần so với cáp mạ kẽm cùng kích cỡ.
    Ứng dụng phổ biến Neo giằng nhà xưởng, cẩu hàng, làm cáp treo, trụ phát sóng, thi công xây dựng thô. Làm giàn phơi đồ, lưới an toàn ban công, căng lưới nông nghiệp, trang trí nội thất. Trang trí kiến trúc (lan can, cầu thang), ngành thực phẩm, y tế, cảng biển, tàu thuyền.

    Nếu cần tiết kiệm chi phí cho công trình thông thường thì cáp thép mạ kẽm là lựa chọn rất hợp lý.

    8 Đơn Vị Cung Cấp Cáp Thép Mạ Kẽm Uy Tín Tại TPHCM

    Nếu khách hàng đang tìm nơi bán cáp thép mạ kẽm uy tín, giá tốt thì Vật Tư Minh Trí là một trong những địa chỉ được nhiều khách hàng lựa chọn.

    Ưu điểm khi mua hàng tại đây

    ✅ Đa dạng kích thước D4 – D20
    ✅ Có hàng nhúng nóng và điện phân
    ✅ Hỗ trợ cắt cáp theo yêu cầu
    ✅ Báo giá nhanh
    ✅ Có CO CQ đầy đủ
    ✅ Hỗ trợ giao hàng toàn quốc

    Ngoài cáp thép, đơn vị còn cung cấp:

    • Ốc siết cáp
    • Tăng đơ cáp
    • Ma ní
    • Sling cáp thép
    • Thiết bị nâng hạ
    Kho cáp thép bọc nhựa Minh Trí
    Kho cáp thép bọc nhựa Minh Trí

    Kết Luận

    Cáp thép bọc nhựa là giải pháp tối ưu cho các công trình cần khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và tính thẩm mỹ đẹp. Với nhiều ưu điểm như chống gỉ, hạn chế trầy xước, mềm dẻo và tuổi thọ cao ngoài trời, sản phẩm ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, nông nghiệp, dân dụng và công nghiệp.

    Để đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài, người dùng nên lựa chọn đúng kích thước, tải trọng phù hợp và sử dụng đồng bộ với các phụ kiện cáp thép chất lượng cao. 🚧

    Hotline: 0388 423 248