1️⃣ GIỚI THIỆU VỀ CÁP INOX
Bảng giá Cáp inox là một trong những vật tư không thể thiếu trong ngành xây dựng, cơ khí, hàng hải và dân dụng hiện đại. Với khả năng chống gỉ sét vượt trội, độ bền cao và tính thẩm mỹ tốt, cáp inox ngày càng được ưa chuộng thay thế cho các loại cáp thép thông thường.
Trên thị trường hiện nay, các loại cáp inox phổ biến có đường kính từ D3 đến D20, phù hợp với nhiều nhu cầu khác nhau từ treo bảng hiệu, lan can, giàn phơi cho đến nâng hạ hàng hóa tải trọng lớn.
Bài viết này sẽ giúp bạn:
- Nắm rõ bảng giá cáp inox mới nhất
- Hiểu rõ cấu tạo và đặc tính kỹ thuật
- So sánh với cáp mạ kẽm và cáp bọc nhựa
- Biết cách lựa chọn loại cáp phù hợp và tiết kiệm chi phí
2️⃣ CẤU TẠO CỦA CÁP INOX

Cáp inox được cấu tạo từ nhiều sợi thép không gỉ xoắn lại với nhau theo quy chuẩn kỹ thuật nhằm tăng khả năng chịu lực và độ bền.
🔧 Cấu trúc cơ bản của giá cáp inox:
- Lõi cáp (Core): Có thể là lõi thép hoặc lõi sợi tổng hợp
- Sợi cáp (Strand): Gồm nhiều sợi thép nhỏ xoắn lại
- Bó cáp (Wire rope): Nhiều strand xoắn quanh lõi
🔩 Các kiểu bện phổ biến:
- 7×7: Độ cứng cao, chịu lực tốt
- 7×19: Mềm hơn, linh hoạt, dễ uốn
- 1×19: Cứng, dùng trong kết cấu cố định
🔍 Chất liệu inox:
- Inox 201: Giá rẻ, chống gỉ mức trung bình
- Inox 304: Phổ biến nhất, chống gỉ tốt
- Inox 316: Cao cấp, chống ăn mòn cực tốt (môi trường biển)
3️⃣ ƯU ĐIỂM VÀ NHƯỢC ĐIỂM
✅ Ưu điểm
✔️ Chống gỉ tuyệt đối – phù hợp môi trường ngoài trời, ẩm ướt
✔️ Độ bền cao – chịu lực tốt, ít bị đứt gãy
✔️ Thẩm mỹ đẹp – sáng bóng, phù hợp công trình cao cấp
✔️ Tuổi thọ lâu dài – tiết kiệm chi phí thay thế
✔️ Không cần bảo trì nhiều
❌ Nhược điểm
❌ Giá cáp inox cao hơn so với cáp mạ kẽm
❌ Khó gia công hơn (cắt, bấm đầu cáp)
❌ Một số loại inox kém chất lượng vẫn có thể bị oxy hóa
4️⃣ 📊 BẢNG GIÁ CÁP INOX (CẬP NHẬT 2026)
⚠️ Lưu ý: Giá mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thị trường thép và số lượng đặt hàng
| Đường kính | Giá (VNĐ/m) | Giá (VNĐ/Cuộn) |
|---|---|---|
| Cáp inox D3 (3mm) | 5.000 – 7.000 | 5.000.000 – 7.000.000 |
| Cáp inox D4 (4mm) | 7.000 – 10.000 | 7.000.000 – 10.000.000 |
| Cáp inox D5 (5mm) | 10.000 – 14.000 | 10.000.000 – 14.000.000 |
| Cáp inox D6 (6mm) | 14.000 – 18.000 | 14.000.000 – 18.000.000 |
| Cáp inox D8 (8mm) | 22.000 – 30.000 | 22.000.000 – 30.000.000 |
| Cáp inox D10 (10mm) | 35.000 – 45.000 | 35.000.000 – 45.000.000 |
| Cáp inox D12 (12mm) | 50.000 – 65.000 | 50.000.000 – 65.000.000 |
| Cáp inox D14 (14mm) | 70.000 – 90.000 | 70.000.000 – 90.000.000 |
| Cáp inox D16 (16mm) | 95.000 – 120.000 | 95.000.000 – 120.000.000 |
| Cáp inox D18 (8mm) | 130.000 – 160.000 | 130.000.000 – 160.000.000 |
| Cáp inox D20 (20mm) | 170.000 – 220.000 | 170.000.000 – 220.000.000 |
📊 BẢNG SO SÁNH GIÁ CÁP INOX – MẠ KẼM – BỌC NHỰA
| Tiêu chí | Cáp inox (304) | Cáp thép mạ kẽm | Cáp thép bọc nhựa |
|---|---|---|---|
| Hình ảnh | ![]() | ![]() | ![]() |
| 💰 Giá trung bình | Cao nhất | Rẻ nhất | Trung bình |
| 📏 D3 (VNĐ/m) | 5.000 – 7.000 | 2.000 – 3.000 | 3.000 – 4.500 |
| 📏 D4 (VNĐ/m) | 7.000 – 10.000 | 3.000 – 4.500 | 4.000 – 6.000 |
| 📏 D6 (VNĐ/m) | 14.000 – 18.000 | 6.000 – 8.000 | 8.000 – 11.000 |
| 📏 D8 (VNĐ/m) | 22.000 – 30.000 | 10.000 – 13.000 | 12.000 – 16.000 |
| 📏 D10 (VNĐ/m) | 35.000 – 45.000 | 15.000 – 20.000 | 18.000 – 24.000 |
| 📏 D12 (VNĐ/m) | 50.000 – 65.000 | 22.000 – 28.000 | 26.000 – 34.000 |
| 📏 D14 (VNĐ/m) | 70.000 – 90.000 | 30.000 – 38.000 | — |
| 📏 D16 (VNĐ/m) | 95.000 – 120.000 | 40.000 – 50.000 | — |
| 📏 D18 (VNĐ/m) | 130.000 – 160.000 | 55.000 – 70.000 | — |
| 📏 D20 (VNĐ/m) | 170.000 – 220.000 | 75.000 – 95.000 | — |
| 🛡️ Chống gỉ | ⭐⭐⭐⭐⭐ Rất cao | ⭐⭐ Trung bình | ⭐⭐⭐ Khá |
| 💪 Độ bền | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
| 🌧️ Ngoài trời | Rất tốt | Dễ gỉ lâu dài | Khá tốt |
| 🎨 Thẩm mỹ | Cao (sáng bóng) | Trung bình | Cao (màu đẹp) |
| 🔧 Linh hoạt | Trung bình | Cao | Cao |
| ⏳ Tuổi thọ | 5–10+ năm | 2–5 năm | 3–6 năm |
| 💡 Ứng dụng | Lan can, hàng hải, công trình cao cấp | Nâng hạ, xây dựng | Dân dụng, trang trí |
🔍 NHẬN XÉT NHANH (QUAN TRỌNG)
🥇 Giá Cáp inox – “đắt nhưng đáng tiền”
- Chống gỉ cực tốt nhờ thành phần inox chứa crom giúp chống ăn mòn cao
- Phù hợp công trình ngoài trời, môi trường ẩm, biển
- Chi phí đầu tư cao nhưng lâu dài rẻ hơn
👉 Dùng cho:
- Lan can cầu thang
- Công trình cao cấp
- Hàng hải, môi trường nước
🥈 Cáp thép mạ kẽm – “giá rẻ, hiệu quả”
- Giá rẻ nhất trong 3 loại
- Chịu lực tốt, dùng phổ biến trong công nghiệp
- Tuy nhiên dễ bị gỉ theo thời gian nếu ngoài trời lâu
👉 Dùng cho:
- Công trình xây dựng
- Palang, nâng hạ
- Công việc tạm thời
🥉 Cáp thép bọc nhựa – “đẹp và đa dụng”
- Lõi là cáp mạ kẽm + lớp nhựa PVC bên ngoài
- Tăng tính thẩm mỹ và giảm trầy xước
- Giá nằm giữa inox và mạ kẽm
👉 Dùng cho:
- Giàn phơi
- Hàng rào, trang trí
- Dân dụng
5️⃣ NHỮNG YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN GIÁ CÁP INOX
Giá cáp inox và cáp thép không cố định, mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố quan trọng:
📈 1. Giá nguyên liệu thép
Thép không gỉ (inox) có giá biến động theo thị trường quốc tế, đặc biệt là nickel.
⚙️ 2. Loại inox
- Inox 201 → rẻ
- Inox 304 → trung bình
- Inox 316 → cao
🔩 3. Kết cấu giá cáp inox
- 7×19 → giá cao hơn 7×7
- Cáp mềm thường đắt hơn cáp cứng
📏 4. Đường kính cáp
Đường kính càng lớn → giá càng cao
🚚 5. Số lượng mua
- Mua cuộn → giá rẻ hơn
- Mua lẻ → giá cao hơn
📍 6. Đơn vị cung cấp giá cáp inox
Nhà cung cấp uy tín sẽ đảm bảo chất lượng và giá hợp lý
6️⃣ ỨNG DỤNG CỦA GIÁ CÁP INOX

🏗️ Xây dựng
- Lan can cầu thang
- Căng cáp mái che
- Kết cấu treo
🏭 Công nghiệp
- Nâng hạ hàng hóa
- Palang, tời kéo
🚢 Hàng hải
- Neo tàu
- Dây chằng container
🏡 Dân dụng
- Giàn phơi thông minh
- Treo đèn trang trí
- Làm hàng rào inox
7️⃣ Đơn vị chuyên cung cấp giá cáp inox tại Tp.HCM.
Khi lựa chọn nhà cung cấp, yếu tố uy tín và chất lượng là cực kỳ quan trọng. Vật Tư Minh Trí là đơn vị chuyên cung cấp các loại cáp thép, phụ kiện nâng hạ với nhiều năm kinh nghiệm trên thị trường.
🎯 Luôn cam kết với khách hàng khi hàng tại thiết bị vật tư minh Trí
✔️ Hàng chuẩn inox 304 / 316, đầy đủ CO-CQ
✔️ Giá cáp inox cạnh tranh, chiết khấu tốt cho đơn hàng lớn
✔️ Cắt cáp theo yêu cầu, giao hàng nhanh
✔️ Tư vấn kỹ thuật tận tâm
✔️ Có sẵn phụ kiện: tăng đơ, móc cẩu, ốc siết cáp
✔️Giao hàng tận nơi toàn quốc, đúng tiến độ.
✔️Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Với năng lực sản xuất chất lượng, chuyên nghiệp đã và đang được nhiều đơn vị lựa chọn và tin dùng với ưu điểm: NHANH CHÓNG – CHÍNH XÁC – TIẾT KIỆM. Chúng tôi cam kết với khác hàng:
- Đội ngũ nhân viên trẻ năng động nhiệt tình linh hoạt trong xử lý tình huống.
- Thủ tục đặt hàng và nhận hàng nhanh gọn.
- Bảo hành, bảo trì sản phẩm phù hợp với từng loại sản phẩm.
- Giá cáp inox cạnh tranh nhất trên thị trường.
- Miễn phí giao hàng theo số lượng đơn đặt hàng.
- Giao hàng nhanh nhất khi có đơn đặt hàng hoặc giao đúng tiến độ như đã thỏa thuận..
7.2 Thông tin lên hệ
- Mail: vattuminhtri@gmail.com.
- Trụ sở chính: 84/48/6 Tân Sơn Nhì, P.Tân Sơn Nhì, Q.Tân Phú. Tp.HCM.
- Xưởng Sản Xuất: 230 Tô Ký, Thới Tam Thôn, Hóc Môn, TP.HCM.
- HOTLINE: 0388.423.248. zalo: 0388.423.248
- Fanpage fb: thiết bị vật tư minh trí.
8️⃣ ❓ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
❓ Cáp inox có bị gỉ không?
👉 Không. Với inox 304 trở lên, khả năng chống gỉ rất cao, kể cả ngoài trời.
❓ Nên chọn cáp inox hay mạ kẽm?
👉 Nếu dùng lâu dài, ngoài trời → chọn inox
👉 Nếu dùng tạm, chi phí thấp → mạ kẽm
❓ Cáp inox D3 chịu được bao nhiêu kg?
👉 Khoảng 200 – 400kg tùy cấu trúc và chất lượng
❓ Có nên dùng cáp bọc nhựa không?
👉 Có, nếu cần thẩm mỹ hoặc tránh trầy xước
❓ Mua cáp theo mét hay theo cuộn?
👉 Nếu dùng nhiều → nên mua cuộn để tiết kiệm chi phí
🎯 KẾT LUẬN
Cáp inox từ D3 đến D20 là giải pháp tối ưu cho các nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp nhờ độ bền cao, chống gỉ tốt và tính thẩm mỹ vượt trội.
Việc nắm rõ bảng giá cáp inox, so sánh với cáp mạ kẽm và cáp bọc nhựa, cũng như hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến giá sẽ giúp bạn lựa chọn đúng loại cáp, tối ưu chi phí và đảm bảo an toàn khi sử dụng.










