Bảng giá phụ kiện cáp thép – Cập nhật hằng ngày

Bảng giá phụ kiện cáp thép

Phụ kiện cáp thép là tập hợp các thiết bị bổ trợ được thiết kế để đi kèm với dây cáp thép. Mục đích chính của chúng là giúp cố định, nối dài, tạo vòng khuyên hoặc điều chỉnh độ căng, từ đó hoàn thiện hệ thống nâng hạ và neo giằng.

🔩 Phụ kiện cáp thép là gì?

Phụ kiện cáp thép là tập hợp các thiết bị đi kèm với dây cáp thép dùng để kết nối – cố định – tăng lực – nâng hạ – đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng.

👉 Nói đơn giản:
Cáp thép = “dây kéo
Phụ kiện = “bộ phận giúp dây đó hoạt động đúng và an toàn

phụ kiện cáp thép
phụ kiện cáp thép

📦Các loại phụ kiện cáp thép phổ biến nhất

Dưới đây là những phụ kiện không thể thiếu trong thi công và lắp đặt cáp thép:

  • Ốc xiết cáp (Khóa cáp): Dùng để tạo vòng khuyên (mắt) cho đầu dây cáp hoặc nối hai đầu dây cáp lại với nhau. Các loại phổ biến gồm ốc xiết cáp mạ kẽm (DIN 741) hoặc inox.
  • Tăng đơ: Dùng để điều chỉnh độ căng của sợi cáp. Có nhiều kiểu như tăng đơ 2 đầu tròn, 2 đầu móc, hoặc 1 đầu tròn 1 đầu móc.
  • Ma ní (Shackles): Phụ kiện dùng để nối dây cáp hoặc xích với các vật nặng, máy móc. Thường có dạng chữ U hoặc Omega (hình móng ngựa).
  • Bẹn lót cáp (Thimbles): Miếng lót kim loại hình lá bàng đặt bên trong vòng khuyên đầu cáp để chống mài mòn, gập gãy và duy trì hình dạng vòng khuyên.
  • Móc cẩu: Dùng để móc trực tiếp vào vật nặng trong quá trình nâng hạ.
  • Sling cáp thép: Các đoạn cáp đã được gia công bấm chì hoặc tết mắt ở hai đầu để sẵn sàng sử dụng cho việc cẩu hàng.

⚙️ Vai trò của phụ kiện cáp thép

Phụ kiện cáp thép đóng vai trò là “mắt xích” kết nối, giúp chuyển đổi sợi cáp từ một cuộn dây thô thành một hệ thống làm việc hoàn chỉnh và an toàn. Dưới đây là 4 vai trò cốt lõi của chúng:

1. Hoàn thiện mối kết nối

Bản thân dây cáp không thể tự bám vào vật nặng hay điểm neo. Phụ kiện (như Ma ní, Móc cẩu) đóng vai trò là điểm trung gian giúp gắn kết dây cáp với các vật thể khác một cách chắc chắn và linh hoạt.

2. Bảo vệ và kéo dài tuổi thọ dây cáp

Tại các điểm uốn cong hoặc tiếp xúc trực tiếp với móc cẩu, dây cáp rất dễ bị mài mòn, bẹp hoặc gãy gập. Bẹn lót cáp (Thimble) giúp duy trì hình dạng vòng khuyên, giảm ma sát và bảo vệ các sợi thép bên trong, từ đó kéo dài tuổi thọ đáng kể cho sợi cáp.

3. Điều chỉnh độ căng và chiều dài

Trong các công trình neo giằng (nhà xưởng, cột thu phát sóng) hoặc trang trí (lan can, cầu thang), dây cáp cần đạt được độ căng nhất định để đảm bảo kỹ thuật. Tăng đơ cho phép người dùng căn chỉnh sức căng của sợi cáp một cách chính xác và dễ dàng.

4. Đảm bảo an toàn tuyệt đối

Phụ kiện (như Ốc xiết cáp) giúp khóa chặt các đầu dây, ngăn chặn tình trạng tuột cáp khi đang chịu tải. Nếu sử dụng phụ kiện đúng chủng loại và tải trọng, toàn bộ hệ thống sẽ vận hành ổn định, giảm thiểu tối đa rủi ro tai nạn lao động.

Tóm lại: Nếu dây cáp là bộ khung thì phụ kiện chính là các khớp nối. Thiếu phụ kiện, dây cáp không thể phát huy được sức mạnh và công dụng của nó.

📊Bảng giá phụ kiện cáp thép các loại

Dưới đây là bảng giá chi tiết các loại phụ kiện cáp thép phổ biến nhất, cập nhật mới nhất cho năm 2026. Mức giá này có thể thay đổi tùy theo số lượng đặt hàng, chất liệu (mạ kẽm hay inox 304) và xuất xứ sản phẩm (Việt Nam, Trung Quốc hay Hàn Quốc).

1. Bảng giá Ốc siết cáp Thép mạ kẽm (Hàng phổ thông)

Cấu tạo ốc siết cáp
Cấu tạo ốc siết cáp

Loại này thường dùng trong xây dựng, neo giằng nhà xưởng, cột điện.

Kích thước (Phi – mm)Giá tham khảo (VNĐ/cái)
Ốc xiết cáp mạ kẽm D3800 – 1.200
Ốc xiết cáp mạ kẽm D61.800 – 2.500
Ốc xiết cáp mạ kẽm D82.800 – 3.500
Ốc xiết cáp mạ kẽm D104.000 – 5.500
Ốc xiết cáp mạ kẽm D126.500 – 8.500
Ốc xiết cáp mạ kẽm D15 – D1612.000 – 16.000
Ốc xiết cáp mạ kẽm D18 – D2022.000 – 28.000

2. Bảng giá Ốc xiết cáp Inox 304 (Chống gỉ sét)

Ưu tiên dùng cho trang trí nội thất, lan can cầu thang, hoặc môi trường gần biển, hóa chất.

Kích thước (Phi – mm)Giá tham khảo (VNĐ/cái)
Ốc xiết cáp Inox D33.500 – 5.000
Ốc xiết cáp Inox D55.500 – 7.500
Ốc xiết cáp Inox D68.500 – 11.000
Ốc xiết cáp Inox D814.000 – 18.000
Ốc xiết cáp Inox D1022.000 – 28.000
Ốc xiết cáp Inox D1235.000 – 45.000

3. Ốc xiết cáp chịu lực (Hàn Quốc – Thương hiệu KBC, Daichang)

Sản phẩm này có thân dày, khả năng chịu tải cực cao, chuyên dùng cho các công trình trọng điểm.

  • D12 – D15: 45.000 – 65.000 VNĐ/cái.
  • D20 – D25: 110.000 – 180.000 VNĐ/cái.
  • D30 trở lên: Trên 250.000 VNĐ/cái.

4. Bảng giá Tăng đơ Thép mạ kẽm (Hàng phổ thông)

Cấu tạo tăng đơ cáp
Cấu tạo tăng đơ cáp

Loại này thường dùng để neo giằng nhà xưởng, cột điện, hàng rào. Phổ biến nhất là loại 1 đầu móc – 1 đầu tròn.

Kích thước (Phi – mm)Giá tham khảo (VNĐ/cái)
Tăng đơ mạ kẽm D63.500 – 4.500
Tăng đơ mạ kẽm D85.500 – 7.000
Tăng đơ mạ kẽm D108.000 – 11.000
Tăng đơ mạ kẽm D1214.500 – 18.000
Tăng đơ mạ kẽm D1419.000 – 24.000
Tăng đơ mạ kẽm D1626.000 – 35.000
Tăng đơ mạ kẽm D18 – D2045.000 – 65.000

5. Bảng giá Tăng đơ Inox 304 (Chống gỉ sét)

Chuyên dùng cho lan can cầu thang, ban công, trang trí quán cafe hoặc treo đèn sân vườn. Loại này sáng bóng và không bị đen theo thời gian.

Kích thước (Phi – mm)Giá tham khảo (VNĐ/cái)
Tăng đơ Inox D48.000 – 12.000
Tăng đơ Inox D513.000 – 18.000
Tăng đơ Inox D620.000 – 28.000
Tăng đơ Inox D835.000 – 48.000
Tăng đơ Inox D1055.000 – 75.000
Tăng đơ Inox D1285.000 – 110.000

6. Tăng đơ chịu lực cường độ cao (Hàng nhập khẩu Hàn Quốc)

Dùng trong các công trình cầu treo, cảng biển hoặc nâng hạ hạng nặng. Thân tăng đơ rất dày và chịu tải đúng theo thông số kỹ thuật.

  • Hàn Quốc D12 – D16: 180.000 – 350.000 VNĐ/cái.
  • Hàn Quốc D20 – D25: 450.000 – 900.000 VNĐ/cái.

7. Bảng giá Ma ní Omega & Chữ U (Hàng chịu lực tính theo Tấn)

Dòng này thường là hàng nhập khẩu (Trung Quốc, Hàn Quốc), có chứng chỉ chịu tải an toàn, chuyên dùng cho cẩu hàng và công trình nặng.

Tải trọng làm việc (WLL)Ma ní Omega chốt vặn ren (VNĐ/cái)Ma ní chốt an toàn/bu lông (VNĐ/cái)
Ma ní 1 Tấn30.000 – 45.00055.000 – 85.000
Ma ní 2 Tấn30.000 – 45.00075.000 – 110.000
Ma ní 3.25 Tấn50.000 – 76.000120.000 – 160.000
Ma ní 4.75 Tấn74.000 – 108.000185.000 – 240.000
Ma ní 6.5 Tấn100.000 – 145.000280.000 – 350.000
Ma ní 8.5 Tấn144.000 – 190.000390.000 – 480.000
Ma ní 12 – 13.5 Tấn250.000 – 400.000650.000 – 850.000
Ma ní 25 Tấn900.000 – 1.100.0001.800.000 – 2.500.000

8. Bảng giá Ma ní Thép mạ kẽm (Hàng phổ thông – Dạng Phi)

Loại này không ghi rõ tải trọng, thường dùng để neo giằng nhẹ hoặc buộc dây.

Kích thước (Phi – mm)Giá tham khảo (VNĐ/cái)
Ma ní D65.000 – 7.000
Ma ní D87.000 – 10.000
Ma ní D1012.000 – 15.000
Ma ní D1218.000 – 22.000
Ma ní D1635.000 – 45.000

9. Bảng giá Ma ní Inox 304 (Chống gỉ sét)

Chuyên dùng cho tàu thuyền, trang trí nội thất hoặc môi trường hóa chất. [1]

  • Phi 6 – Phi 8: 15.000 – 28.000 VNĐ/cái.
  • Phi 10 – Phi 12: 45.000 – 75.000 VNĐ/cái.
  • Phi 16 – Phi 20: 120.000 – 250.000 VNĐ/cái.

Lưu ý khi chọn Ma ní: khi chọn mua ma ní

  • Ma ní Omega: Có thân bầu tròn, cho phép móc được nhiều đầu cáp hoặc sling cùng lúc, linh hoạt hơn về góc kéo.
  • Ma ní chữ U/D: Thân hẹp, thích hợp cho các liên kết thẳng hàng, cố định.
  • Chốt vặn ren: Dùng cho các kết nối tạm thời, cần tháo lắp thường xuyên.
  • Chốt an toàn (có bu lông + phe cài): Dùng cho các kết nối vĩnh viễn hoặc vị trí rung động mạnh để tránh chốt bị lỏng.
Cấu tạo ma ní
Cấu tạo ma ní

10. Bảng giá Móc cẩu hàng phổ thông (Móc đơn/Móc mắt)

Loại này thường dùng để gia công sling cáp thép hoặc xích cẩu hàng.

Tải trọngMóc cẩu mắt/lưỡi câu (VNĐ/cái)Móc cẩu xoay 360° (VNĐ/cái)
Móc cẩu 1 Tấn90.000 – 140.000100.000 – 260.000
Móc cẩu 2 Tấn140.000 – 180.000160.000 – 370.000
Móc cẩu 3 Tấn220.000 – 350.000180.000 – 620.000
Móc cẩu 5 Tấn450.000 – 750.000370.000 – 950.000
Móc cẩu 10 Tấn1.200.000 – 2.500.0002.800.000 – 4.500.000

11. Bảng giá Móc cẩu dùng cho Pa lăng (Có Puly)

Móc cẩu này bao gồm cả cụm puly (ròng rọc) chuyên dụng cho pa lăng cáp điện hoặc cầu trục.

Loại thiết bịTải trọngGiá tham khảo (VNĐ/bộ)
Móc đơn Pa lăng1 Tấn600.000 – 1.000.000
Móc đơn Pa lăng2 Tấn900.000 – 1.500.000
Móc đơn Pa lăng5 Tấn1.900.000 – 2.500.000
Móc 2 Puly5 Tấn5.500.000 – 6.500.000
Móc 2 Puly10 Tấn6.800.000 – 7.800.000
Móc xe con (hộp hở)5 Tấn8.000.000 – 9.000.000

12. Móc cẩu đôi (Dùng cho nâng hạ siêu trọng)

Sử dụng trong các ngành công nghiệp nặng với yêu cầu an toàn cực cao. [1]

  • Móc đôi 1 – 3 Tấn: 4.260.000 – 7.260.000 VNĐ/cái.
  • Móc đôi 5 – 7.5 Tấn: ~18.240.000 VNĐ/cái.
  • Móc đôi 10 – 30 Tấn: 40.200.000 VNĐ/cái trở lên.

Lưu ý quan trọng khi mua phụ kiện cáp thép:

  • Chốt an toàn (Lưỡi gà): Luôn kiểm tra lò xo chốt an toàn còn hoạt động tốt hay không để tránh rơi hàng.
  • Xuất xứ: Hàng Hàn Quốc (Daichang, KBC) hoặc Mỹ (Campbell) có giá cao hơn hàng Trung Quốc nhưng đảm bảo đúng tải trọng định mức.
  • Chứng chỉ: Nên mua tại các đơn vị cung cấp đầy đủ giấy tờ CO/CQ để đảm bảo kiểm định an toàn.

13. Bảng giá Bẹn lót cáp tham khảo

Giá bẹn lót cáp khá rẻ, chủ yếu phụ thuộc vào kích thước (phi) và chất liệu.

Kích thước (Dùng cho cáp phi…)Loại mạ kẽm (VNĐ/cái)Loại Inox 304 (VNĐ/cái)
D6 – D81.800 – 2.5004.500 – 7.000
D10 – D123.500 – 6.0009.000 – 15.000
D14 – D168.000 – 12.00025.000 – 35.000
D18 – D2015.000 – 22.00050.000 – 75.000
D22 – D2425.000 – 38.00090.000 – 130.000

👉Cách chọn phụ kiện cáp thép (bẹn lót cáp)

Nguyên tắc cơ bản là chọn size bẹn lót cáp bằng hoặc lớn hơn 1 size so với đường kính dây cáp. Ví dụ: Dây cáp phi 10mm thì nên dùng bẹn lót cáp phi 10 hoặc phi 12 để sợi cáp nằm gọn trong rãnh lót.

>>Bạn có thể bạn quan tâm:

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá phụ kiện cáp thép

🧱 1. Chất liệu sản xuất

  • 👉 Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất
  • 🔩 Thép mạ kẽm (phổ thông): giá rẻ → chịu lực tốt nhưng dễ bị gỉ sét theo thời gian. Thường dùng trong xây dựng, neo giằng nhà xưởng.
  • 🛡️ Inox 201 / 304 / 316: giá cao hơn (chống gỉ tốt) → Inox 304/316 có độ bền cực cao, chống ăn mòn tuyệt đối, bề mặt sáng bóng, chuyên dùng cho trang trí và môi trường biển.
  • ⚙️ Thép hợp kim (cường lực) → dùng tải nặng → giá cao

💡 Ví dụ: Ốc siết D6 mạ kẽm ~5.000đ → Inox 304 có thể gấp 2–3 lần

⚖️ 2. Tải trọng (Working Load Limit – WLL)

  • Tải càng lớn → vật liệu + độ dày tăng → giá tăng
  • Phụ kiện nâng hạ (ma ní, móc cẩu, sling) phụ thuộc rất nhiều vào tải
  • 👉 Ví dụ:
    • Ma ní 1 tấn: ~30k
    • Ma ní 10 tấn: có thể >200k

📏 3. Kích thước / quy cách

  • Kích thước phụ kiện cáp thép càng lớn (đường kính phi càng to) thì khối lượng nguyên liệu sản xuất càng nhiều, dẫn đến giá thành càng cao.
  • Quy chuẩn: D, M, mm, tấn…
  • 👉 Ví dụ: Ốc siết D6 < D12 < D20 (giá tăng theo cấp số)

🏭 4. Tiêu chuẩn & xuất xứ

  • 🇨🇳 Hàng Trung Quốc (phổ thông) → rẻ
  • 🇻🇳 Hàng gia công trong nước → trung bình
  • 🇯🇵 🇰🇷 🇪🇺 → giá cao nhưng ổn định
  • 💡 Nếu có: CO, CQ, Test tải → Giá sẽ cao hơn nhưng dễ bán công trình lớn hay doanh nghiệp nước ngoài.

📦 5. Số lượng đặt hàng

  • 👉 Yếu tố bạn nên tận dụng để tăng lợi nhuận
  • Mua lẻ → giá cao
  • Mua sỉ → giảm 10–30%
  • Đơn công trình → giá rất tốt
  • 💡 Tip bán hàng: Báo giá 2 mức: lẻ / sỉ → dễ chốt hơn

📈 6. Biến động thị trường (giá thép)

  • Giá thép tăng → phụ kiện tăng theo
  • Tỷ giá USD → ảnh hưởng hàng nhập khẩu
  • 👉 Đây là lý do: Bảng giá luôn ghi: “giá có thể thay đổi theo thị trường”

Đơn vị chuyên cung cấp phụ kiện cáp thép tại TP.HCM

Nếu bạn đang tìm kiếm địa chỉ cung cấp phụ kiện cáp thép uy tín tại TP.HCM, thì Thiết bị vật tư Minh Trí là lựa chọn đáng tin cậy. Chúng tôi chuyên cung cấp đa dạng các loại cáp thép, phụ kiện nâng hạ và vật tư công trình với đầy đủ chủng loại, kích thước và tiêu chuẩn.

kho phụ kiện cáp thép minh trí
kho phụ kiện cáp thép minh trí

* Ngoài phụ kiện cáp thép chúng tôi còn cung cấp các sản phẩm và dịch vụ khác như:

👉 Đáp ứng đầy đủ nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp

1 Luôn cam kết với khách hàng khi mua phụ kiện cáp thép tại Thiết bị vật tư Minh Trí

✔️ Sản phẩm chất lượng, rõ nguồn gốc
✔️ Báo giá phụ kiện cáp thép minh bạch, không phát sinh
✔️ Hỗ trợ kỹ thuật miễn phí
✔️ Đổi trả nếu lỗi từ nhà sản xuất
✔️ Giao hàng nhanh – đúng hẹn

2 Thông tin liên hệ mua phụ kiện cáp thép

🔥 KẾT LUẬN

Phụ kiện cáp thép là giải pháp tối ưu cho các công trình cần độ bền cao, chống rỉ tốt và đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng. Với nhiều ưu điểm vượt trội, đây là sản phẩm không thể thiếu trong xây dựng, công nghiệp và dân dụng.

👉 Nếu bạn đang cần báo giá nhanh hoặc tư vấn chọn loại phụ kiện cáp phù hợp, hãy liên hệ ngay để được hỗ trợ chi tiết!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Hotline: 0388 423 248