✅ Vật liệu: Thép carbon.
✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN.
✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
✅ Lực kéo đứt: 350 - 500kg.
✅ Đường kính tổng: 14mm
✅ Lõi thép: 11mm - 12mm.
✅ Vỏ nhựa: 1mm - 1.5mm.
✅ Lực an toàn: 1.5 - 2 tấn.
✅ Lực kéo đứt: 5.5 - 7.5 tấn.
✅ Đường kính tổng: 10mm
✅ Lõi thép: 7mm - 8mm.
✅ Vỏ nhựa: 1mm - 1.5mm.
✅ Lực an toàn: dưới 1 tấn.
✅ Lực kéo đứt: 2.5 - 3.5 tấn.
✅ Đường kính tổng: 8mm
✅ Lõi thép: 5mm - 6mm.
✅ Vỏ nhựa: 1mm - 1.5mm.
✅ Lực an toàn: 400kg - 600kg.
✅ Lực kéo đứt: 1.2 - 1.8 tấn.
✅ Đường kính tổng: 6mm
✅ Lõi thép: 3mm - 4.5mm.
✅ Vỏ nhựa: 1mm - 1.5mm.
✅ Lực an toàn: 250kg - 300kg.
✅ Lực kéo đứt: 0.8 - 1.2 tấn.
✅ Đường kính: 3mm
✅ Lõi thép: 1.7mm - 2.0mm.
✅ Vỏ nhựa: 1mm - 1.3mm.
✅ Lực an toàn: 50kg - 80kg.
✅ Lực kéo đứt: 120 - 250kg.








