Cáp thép mạ kẽm là loại cáp thép được phủ một lớp kẽm bên ngoài để bảo vệ chống lại sự ăn mòn và gỉ sét. Lớp mạ kẽm giúp cáp thép có độ bền cao hơn và sử dụng được trong nhiều điều kiện môi trường khắc nghiệt như ngoài trời, môi trường biển, hoặc các nơi có độ ẩm cao.
Các loại cáp thép mạ kẽm phổ biến:
✅ Đường kính: 16mm
✅ Vật liệu: Thép carbon.
✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN.
✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
✅ Lực kéo đứt:12 - 18 tấn.
✅ Đường kính: 14mm.
✅ Vật liệu: Thép carbon.
✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN. .
✅ Lực kéo đứt:~7 - 12 tấn.
✅ Vật liệu: Thép carbon.
✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN.
✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
✅ Lực kéo đứt:~ 5 - 9.5 tấn.
✅ Vật liệu: Thép carbon.
✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN.
✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
✅ Lực kéo đứt: 3.5 - 6.5 tấn.
✅ Vật liệu: Thép carbon.
✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN.
✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
✅ Lực kéo đứt: 2.2 - 4 tấn.
✅ Vật liệu: Thép carbon.
✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN.
✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
✅ Lực kéo đứt:~ 1.2 - 2 tấn.
✅ Vật liệu: Thép carbon.
✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN.
✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
✅ Lực kéo đứt:~ 0.5 - 1 tấn.
✅ Vật liệu: Thép carbon.
✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN.
✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
✅ Lực kéo đứt: 350 - 500kg.
1 Cáp Thép Mạ Kẽm Là Gì?
Cáp thép mạ kẽm hiện đang là dòng vật tư được sử dụng rất phổ biến trong lĩnh vực xây dựng, nâng hạ, công nghiệp, hàng hải, neo giằng và dân dụng nhờ khả năng chịu tải tốt, độ bền cao và chống gỉ hiệu quả. So với cáp thép đen thông thường, loại cáp này được phủ thêm lớp kẽm bảo vệ giúp tăng tuổi thọ khi sử dụng ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm.

1.1 Khái niệm cáp thép mạ kẽm
Cáp thép mạ kẽm là loại dây cáp được tạo thành từ nhiều sợi thép carbon cường độ cao bện xoắn lại với nhau theo cấu trúc nhất định như: 6×19, 6×36, 7×19, 6×12
Bên ngoài các sợi thép được phủ thêm lớp kẽm chống oxy hóa nhằm hạn chế gỉ sét và tăng độ bền khi sử dụng ngoài trời.
1.2 Vì sao cáp thép mạ kẽm được sử dụng phổ biến?
Dòng cáp này có nhiều ưu điểm nổi bật như:
- Chịu tải tốt
- Giá thành hợp lý
- Chống gỉ hiệu quả
- Độ bền cao
- Dễ thi công
- Ứng dụng đa dạng
Đây là lý do cáp thép mạ kẽm được sử dụng rất rộng rãi trong:
- Công trình xây dựng
- Hệ thống nâng hạ
- Tàu thuyền
- Kéo hàng
- Neo giằng
- Giàn giáo
- Nhà xưởng
2 Cấu Tạo Của Cáp Thép Mạ Kẽm
2.1 Sợi thép cường lực
Phần lõi của cáp được tạo từ thép carbon có khả năng chịu lực cao. Các sợi thép nhỏ sẽ được bện lại thành tao cáp, sau đó tiếp tục xoắn thành dây cáp hoàn chỉnh.
2.2 Lớp mạ kẽm chống gỉ
Bên ngoài các sợi thép được phủ lớp kẽm bằng: Mạ điện phân – Mạ kẽm nhúng nóng
Trong đó, cáp thép mạ kẽm nhúng nóng có khả năng chống gỉ tốt hơn nhờ lớp kẽm dày hơn.
2.3 Các loại lõi cáp phổ biến
Lõi FC (Fiber Core): Mềm hơn, Giá rẻ hơn, Linh hoạt tốt
Lõi IWRC (Independent Wire Rope Core): Chịu tải tốt hơn, Độ bền cao hơn, Phù hợp nâng hạ nặng

3 Thông Số Kỹ Thuật Cáp Thép Mạ Kẽm
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tham khảo của cáp thép mạ kẽm:
| Thông số | Chi tiết |
| Chất liệu | Thép carbon cường lực |
| Bề mặt | Mạ kẽm |
| Cấu trúc phổ biến | 6×19, 6×36, 7×19 |
| Loại lõi | FC / IWRC |
| Đường kính | D4 – D32 |
| Tiêu chuẩn | JIS, DIN, EN |
| Khả năng chịu tải | Cao |
| Ứng dụng | Nâng hạ, neo giằng, kéo hàng |
4 Các Loại Cáp Thép Mạ Kẽm Phổ Biến Hiện Nay
4.1 Cáp thép mạ kẽm 6×19
Đây là loại cáp có độ cứng tương đối cao, phù hợp cho: Neo giằng, Kéo hàng, Căng lưới, Công trình xây dựng.
4.2 Cáp thép mạ kẽm 6×36
Dòng cáp này mềm hơn, chịu uốn tốt hơn nên thường dùng cho: Pa lăng, Cầu trục, Tời kéo, Nâng hạ
4.3 Cáp thép mạ kẽm 7×19
Có độ linh hoạt cao, phù hợp cho: Giàn phơi, Cáp kéo cửa, Dân dụng, Tàu thuyền
5 Ưu Điểm Và Nhược Điểm Của Cáp Thép Mạ Kẽm
5.1 Ưu điểm nổi bật 🔥
Chống gỉ tốt: Lớp mạ kẽm giúp hạn chế oxy hóa khi sử dụng ngoài trời hoặc môi trường ẩm.
Chịu tải cao: Cáp được sản xuất từ thép cường lực nên khả năng chịu tải rất tốt.
Giá thành hợp lý: So với cáp inox, cáp thép mạ kẽm có chi phí thấp hơn đáng kể.
Ứng dụng đa dạng: Có thể sử dụng cho: Công trình, Nhà xưởng, Nâng hạ, Hàng hải, Dân dụng.
5.2 Nhược điểm
Bên cạnh ưu điểm, sản phẩm vẫn có một số hạn chế:
- Chống gỉ kém hơn inox
- Sau thời gian dài lớp kẽm có thể mòn
- Môi trường hóa chất mạnh sẽ ảnh hưởng tuổi thọ cáp
6. Ứng Dụng Thực Tế Của Cáp Thép Mạ Kẽm
🛠️ Ứng dụng trong xây dựng 🛠️
Cáp thép mạ kẽm thường được dùng cho:
- Neo giằng công trình
- Giàn giáo
- Căng kết cấu thép
- Kéo vật liệu
🏗️ Ứng dụng trong nâng hạ🏗️
Đây là lĩnh vực sử dụng cáp rất nhiều: Pa lăng, Cầu trục, Tời điện, Tời kéo, Hệ thống nâng hàng.

🚢 Ứng dụng hàng hải 🚢
Neo tàu, Kéo tàu, Hệ thống cẩu cảng, Giằng container
🏠Ứng dụng dân dụng🏠
Giàn phơi thông minh, Căng lưới, Làm hàng rào, Kéo cửa cuốn
📋7 Bảng Giá Cáp Thép Mạ Kẽm📋
Dưới đây là bảng giá tham khảo:
| Đường kính | Giá tham khảo |
| Cáp thép mạ kẽm D4 | 8.000 – 15.000đ/m |
| Cáp thép mạ kẽm D6 | 15.000 – 28.000đ/m |
| Cáp thép mạ kẽm D8 | 28.000 – 45.000đ/m |
| Cáp thép mạ kẽm D10 | 40.000 – 65.000đ/m |
| Cáp thép mạ kẽm D12 | 60.000 – 95.000đ/m |
| Cáp thép mạ kẽm D14 | 60.000 – 95.000đ/m |
| Cáp thép mạ kẽm D16 | 110.000 – 180.000đ/m |
👉 Xem chi tiết bảng giá cáp thép mạ kẽm tại đây.
Có thể bạn quan tâm:
Bảng giá cáp thép bọc nhựa – cập nhật hằng ngày
Bảng giá cáp thép inox – cập nhật hằng ngày
Bảng giá phụ kiện cáp thép – cập nhật hằng ngày
💰Các yếu tố ảnh hưởng đến giá💰
Giá cáp phụ thuộc vào:
- Đường kính cáp
- Cấu trúc cáp
- Loại lõi
- Tiêu chuẩn sản xuất
- Mạ điện phân hay nhúng nóng
- Xuất xứ
📋8 Bảng Tra Tải Trọng Cáp Thép Mạ Kẽm
| Đường kính | Tải trọng tham khảo |
| Cáp thép mạ kẽm D4 | ~1.0 tấn |
| Cáp thép mạ kẽm D6 | ~2.0 tấn |
| Cáp thép mạ kẽm D8 | ~3.5 tấn |
| Cáp thép mạ kẽm D10 | ~5.5 tấn |
| Cáp thép mạ kẽm D12 | ~8 tấn |
| Cáp thép mạ kẽm D14 | ~11 tấn |
| Cáp thép mạ kẽm D16 | ~14 tấn |
⚠️ Lưu ý: Tải trọng thực tế còn phụ thuộc:
- Cấu trúc cáp
- Loại lõi
- Hệ số an toàn
- Điều kiện sử dụng
9 Cách Chọn Cáp Thép Mạ Kẽm Phù Hợp
👉Chọn theo tải trọng
Đây là yếu tố quan trọng nhất. Không nên chọn cáp sát tải vì sẽ ảnh hưởng độ an toàn.
👉Chọn theo môi trường sử dụng
- Ngoài trời → ưu tiên nhúng nóng
- Nâng hạ → chọn lõi IWRC
- Dân dụng → có thể dùng 7×19 mềm
👉Chọn theo độ linh hoạt
- Mềm → dễ uốn
- Cứng → chịu tải tốt hơn
10 So Sánh Cáp Thép Mạ Kẽm, cáp thép bọc nhựa Và Cáp Inox
| Tiêu chí so sánh | Cáp Thép Mạ Kẽm | Cáp Thép Bọc Nhựa | Cáp Inox (thường là Inox 304) |
| Hình ảnh | ![]() |
![]() |
![]() |
| Cấu tạo lõi | Sợi thép cacbon được mạ một lớp kẽm (điện phân hoặc nhúng nóng). | Lõi là cáp thép mạ kẽm, bên ngoài bọc thêm một lớp nhựa PVC nguyên sinh. | Được bện từ các sợi hợp kim thép không gỉ (Inox 201, 304 hoặc 316). |
| Khả năng chống gỉ | Khá tốt trong môi trường tự nhiên thông thường. Dễ bị oxy hóa trong môi trường axit hoặc nước biển. | Tốt nhờ có lớp nhựa bảo vệ lõi thép cách ly hoàn toàn với nước và không khí. | Xuất sắc. Không bị gỉ sét, chịu được môi trường hóa chất, axit và nước biển mặn. |
| Độ thẩm mỹ | Màu sáng bạc tự nhiên của kẽm, dùng lâu ngày sẽ bị xỉn màu tối lại. | Đa dạng màu sắc (trắng trong, xanh, đỏ…), lớp nhựa bóng bẩy, sạch sẽ. | Màu sáng bóng ánh kim sang trọng, giữ được độ bóng rất lâu theo thời gian. |
| Độ dẻo dai & Co giãn | Độ đàn hồi vừa phải, chịu lực siết và neo giằng rất tốt. | Lớp nhựa giúp cáp mềm mại hơn, chống trầy xước khi cọ xát với vật dụng khác. | Cứng cáp hơn, độ co giãn cực thấp, chịu được lực căng kéo liên tục rất tốt. |
| Khả năng chịu nhiệt | Chịu nhiệt độ cao tốt (bản chất là kim loại). | Kém. Lớp nhựa bên ngoài dễ bị chảy chảy hoặc giòn gãy nếu gặp nhiệt độ quá cao. | Chịu nhiệt độ cao xuất sắc, không biến dạng trong môi trường khắc nghiệt. |
| Giá thành | Rẻ nhất trong 3 loại. Chi phí đầu tư tối ưu cho công trình lớn. | Trung bình. Cao hơn cáp mạ kẽm một chút do tốn thêm chi phí bọc nhựa. | Cao nhất. Giá thành thường gấp 2 – 3 lần so với cáp mạ kẽm cùng kích cỡ. |
| Ứng dụng phổ biến | Neo giằng nhà xưởng, cẩu hàng, làm cáp treo, trụ phát sóng, thi công xây dựng thô. | Làm giàn phơi đồ, lưới an toàn ban công, căng lưới nông nghiệp, trang trí nội thất. | Trang trí kiến trúc (lan can, cầu thang), ngành thực phẩm, y tế, cảng biển, tàu thuyền. |
Nếu cần tiết kiệm chi phí cho công trình thông thường thì cáp thép mạ kẽm là lựa chọn rất hợp lý.
11 Đơn Vị Cung Cấp Cáp Thép Mạ Kẽm Uy Tín Tại TPHCM
Nếu khách hàng đang tìm nơi bán cáp thép mạ kẽm uy tín, giá tốt thì Vật Tư Minh Trí là một trong những địa chỉ được nhiều khách hàng lựa chọn.
Ưu điểm khi mua hàng tại đây
✅ Đa dạng kích thước D4 – D32
✅ Có hàng nhúng nóng và điện phân
✅ Hỗ trợ cắt cáp theo yêu cầu
✅ Báo giá nhanh
✅ Có CO CQ đầy đủ
✅ Hỗ trợ giao hàng toàn quốc
Ngoài cáp thép, đơn vị còn cung cấp:
- Ốc siết cáp
- Tăng đơ cáp
- Ma ní
- Sling cáp thép
- Thiết bị nâng hạ
Kết Luận
Cáp thép mạ kẽm là dòng vật tư quan trọng trong xây dựng, nâng hạ và công nghiệp nhờ khả năng chịu tải tốt, độ bền cao và giá thành hợp lý. Việc lựa chọn đúng cấu trúc cáp, tải trọng và môi trường sử dụng sẽ giúp tăng tuổi thọ và đảm bảo an toàn khi vận hành.
Nếu khách hàng cần báo giá, tư vấn chọn cáp hoặc hỗ trợ kỹ thuật, có thể tham khảo thêm tại: Vật Tư Minh Trí
FAQ - Những câu hỏi về cáp thép mạ kẽm
1. Cáp thép mạ kẽm nhúng nóng là gì?
Đây là loại cáp được phủ lớp kẽm bằng phương pháp nhúng nóng giúp lớp mạ dày hơn, chống gỉ tốt hơn và phù hợp môi trường ngoài trời.
2. Cáp thép mạ kẽm điện phân là gì?
Là loại cáp được mạ bằng phương pháp điện phân với lớp kẽm mỏng hơn, giá thành rẻ hơn nhưng khả năng chống gỉ thấp hơn nhúng nóng.
3. Cáp thép mạ kẽm có bị gỉ không?
Có, Cáp thép mạ kẽm vẫn có thể bị gỉ nếu sử dụng lâu trong môi trường hóa chất, nước biển hoặc không bảo quản đúng cách. Tuy nhiên, khả năng chống gỉ của cáp mạ kẽm tốt hơn nhiều so với cáp thép đen thông thường.
4. Cáp thép mạ kẽm dùng ngoài trời được không?
Có. Đây là dòng cáp được sử dụng phổ biến cho môi trường ngoài trời, công trình xây dựng, neo giằng và hệ thống nâng hạ nhờ khả năng chống oxy hóa khá tốt.
5. Có thể dùng cáp thép mạ kẽm cho máy tời không?
Có. Cáp thép mạ kẽm được sử dụng rất phổ biến cho máy tời điện, tời kéo mặt đất và hệ thống nâng hạ.
6. Cáp thép mạ kẽm có dùng làm lan can được không?
Hoàn toàn được. Nhiều công trình hiện nay sử dụng cáp thép mạ kẽm để làm lan can cầu thang, ban công hoặc hàng rào căng cáp.
7. Có nên dùng cáp thép mạ kẽm trong môi trường biển?
Có thể sử dụng nhưng nếu môi trường có độ muối quá cao nên ưu tiên cáp inox để tăng độ bền và hạn chế ăn mòn.
8. Cáp thép mạ kẽm chịu tải bao nhiêu?
- Tải trọng cáp phụ thuộc vào: Đường kính cáp, Cấu trúc cáp, Loại lõi cáp, Tiêu chuẩn sản xuất
- Ví dụ: Cáp D6: khoảng 2 tấn, Cáp D10: khoảng 5.5 tấn. Cáp D16: khoảng 14 tấn
9. Nên dùng cáp thép mạ kẽm hay cáp inox?
- Cáp inox: chống gỉ tốt hơn nhưng giá cao
- Cáp mạ kẽm: giá rẻ hơn và phù hợp đa số công trình dân dụng – công nghiệp
10. Cáp thép mạ kẽm có bị giãn không?
Có thể xảy ra giãn nhẹ sau thời gian sử dụng tải nặng liên tục hoặc lắp đặt sai kỹ thuật.
11. Cáp thép mạ kẽm có chống xoắn không?
Một số dòng cáp chuyên dụng có thiết kế chống xoắn giúp hạn chế xoay cáp khi nâng hạ tải trọng lớn.
12. Lõi FC và IWRC là gì?
- FC (Fiber Core): lõi bố mềm, linh hoạt, giá rẻ hơn.
- IWRC (Independent Wire Rope Core): lõi thép độc lập, chịu tải và chống biến dạng tốt hơn.
13. Nên chọn lõi FC hay IWRC?
Nếu dùng cho tải nặng, nâng hạ hoặc môi trường làm việc cường độ cao nên chọn lõi IWRC. Nếu sử dụng thông thường hoặc cần độ mềm dẻo cao có thể dùng lõi FC để tiết kiệm chi phí.
14. Cáp thép mạ kẽm có chứng chỉ CO CQ không?
Các dòng cáp chính hãng thường có:
- CO (Certificate of Origin)
- CQ (Certificate of Quality)
Đây là giấy tờ quan trọng cho công trình và dự án.
15. Cáp thép mạ kẽm Trung Quốc có tốt không?
Có nhiều phân khúc khác nhau. Một số dòng cáp Trung Quốc chất lượng tốt, giá cạnh tranh và được sử dụng rộng rãi trong công trình dân dụng và công nghiệp.
Có thể tham khảo thêm tại: Vật Tư Minh Trí











