✅ Vật liệu: inox 201/304/316.
✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
✅ Tải an toàn: 660 - 820kg.
✅ Lực kéo đứt: 3.3 - 4.1 tấn.
✅ Vật liệu: inox 201/304/316.
✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
✅ Tải an toàn: 660 - 820kg.
✅ Lực kéo đứt: 1.8 - 2.3 tấn.
✅ Vật liệu: inox 201/304/316.
✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
✅ Tải an toàn: 180 - 220kg.
✅ Lực kéo đứt: 0.9 - 1.1 tấn.
✅ Vật liệu: inox 201/304/316.
✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
✅ Tải an toàn: 100 - 250kg.
✅ Lực kéo đứt: 0.4 - 0.7 tấn.
✅ Đường kính tổng: 16mm
✅ Lõi thép: 13mm - 14mm.
✅ Vỏ nhựa: 1mm - 1.5mm.
✅ Lực an toàn: dưới 2.5 tấn.
✅ Lực kéo đứt: 8 - 10.5 tấn.
✅ Đường kính tổng: 12mm
✅ Lõi thép: 9mm - 10mm.
✅ Vỏ nhựa: 1mm - 1.5mm.
✅ Lực an toàn: dưới 1200kg.
✅ Lực kéo đứt: 4.5 - 5.5 tấn.
✅ Đường kính tổng: 4mm
✅ Lõi thép: 2mm - 2.8mm.
✅ Vỏ nhựa: 0.6mm - 1mm.
✅ Lực an toàn: dưới 100kg.
✅ Lực kéo đứt: 350 - 550 kg.
✅ Đường kính: 14mm.
✅ Vật liệu: Thép carbon.
✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN. .
✅ Lực kéo đứt:~7 - 12 tấn.







