✅ Vật liệu: Thép carbon.
✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN.
✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
✅ Lực kéo đứt:~ 5 - 9.5 tấn.
✅ Vật liệu: Thép carbon.
✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN.
✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
✅ Lực kéo đứt: 3.5 - 6.5 tấn.
✅ Vật liệu: Thép carbon.
✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN.
✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
✅ Lực kéo đứt: 2.2 - 4 tấn.
✅ Vật liệu: Thép carbon.
✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN.
✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
✅ Lực kéo đứt:~ 1.2 - 2 tấn.
✅ Vật liệu: Thép carbon.
✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN.
✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
✅ Lực kéo đứt:~ 0.5 - 1 tấn.
✅ Vật liệu: Thép carbon.
✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN.
✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
✅ Lực kéo đứt: 350 - 500kg.
✅ Đường kính tổng: 14mm
✅ Lõi thép: 11mm - 12mm.
✅ Vỏ nhựa: 1mm - 1.5mm.
✅ Lực an toàn: 1.5 - 2 tấn.
✅ Lực kéo đứt: 5.5 - 7.5 tấn.
✅ Đường kính tổng: 10mm
✅ Lõi thép: 7mm - 8mm.
✅ Vỏ nhựa: 1mm - 1.5mm.
✅ Lực an toàn: dưới 1 tấn.
✅ Lực kéo đứt: 2.5 - 3.5 tấn.








