Hiển thị 33–40 của 43 kết quảĐã sắp xếp theo mới nhất

  • ✅ Đường kính: 12mm
    ✅ Vật liệu: Thép carbon.
    ✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN. 
    ✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
    ✅ Lực kéo đứt:~ 5 - 9.5 tấn.
  • Giá: 20,000VND
  • ✅ Đường kính: 10mm
    ✅ Vật liệu: Thép carbon.
    ✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN. 
    ✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
    ✅ Lực kéo đứt: 3.5 - 6.5 tấn.
  • Giá: 12,000VND
    Giảm giá!
  • ✅ Đường kính: 8mm
    ✅ Vật liệu: Thép carbon.
    ✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN. 
    ✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
    ✅ Lực kéo đứt: 2.2 - 4 tấn.
  • Giá: Giá gốc là: 9,500VND.Giá hiện tại là: 7,500VND.
  • ✅ Đường kính: 6mm
    ✅ Vật liệu: Thép carbon.
    ✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN. 
    ✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
    ✅ Lực kéo đứt:~ 1.2 - 2 tấn.
  • Giá: 5,000VND
  • ✅ Đường kính: 4mm
    ✅ Vật liệu: Thép carbon.
    ✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN. 
    ✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
    ✅ Lực kéo đứt:~ 0.5 - 1 tấn.
  • Giá: 4,000VND
  • ✅ Đường kính: 3mm
    ✅ Vật liệu: Thép carbon.
    ✅ Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, EN. 
    ✅ Lõi:FC hoặc IWRC.
    ✅ Lực kéo đứt: 350 - 500kg.
  • Giá: 3,000VND
    Giảm giá!
  • ✅ Đường kính tổng: 14mm
    ✅ Lõi thép: 11mm - 12mm.
    ✅ Vỏ nhựa: 1mm - 1.5mm. 
    ✅ Lực an toàn: 1.5 - 2 tấn.
    ✅ Lực kéo đứt: 5.5 - 7.5 tấn.

  • Giá: Giá gốc là: 25,000VND.Giá hiện tại là: 23,000VND.
  • ✅ Đường kính tổng: 10mm
    ✅ Lõi thép: 7mm - 8mm.
    ✅ Vỏ nhựa: 1mm - 1.5mm. 
    ✅ Lực an toàn: dưới 1 tấn.
    ✅ Lực kéo đứt: 2.5 - 3.5 tấn.

  • Giá: Liên Hệ
    Hotline: 0388 423 248