Tăng đơ cáp M14 là một trong những phụ kiện cáp thép được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng, cơ khí, viễn thông, neo giằng nhà xưởng và hệ thống căng cáp ngoài trời. Với khả năng tăng chỉnh độ căng dây cáp nhanh chóng, chịu lực tốt và độ bền cao, sản phẩm này hiện đang được nhiều đơn vị thi công lựa chọn.
🔍1 Tăng đơ cáp M14 là gì?🔍
Tăng đơ cáp M14 (Turnbuckle M14) là thiết bị chuyên dùng để điều chỉnh độ căng của dây cáp thép, dây neo hoặc dây giằng. Sản phẩm hoạt động bằng cách xoay phần thân ren ở giữa để tăng hoặc giảm chiều dài giữa hai đầu móc, từ đó giúp siết căng hoặc nới lỏng hệ thống cáp.
Ký hiệu M14 thể hiện kích thước ren của tăng đơ là 14mm. Đây là size tăng đơ thuộc nhóm trung bình, thường được sử dụng trong:
- Nhà thép tiền chế
- Hệ thống neo cột điện
- Trạm BTS viễn thông
- Căng lưới che nắng
- Giằng mái hiên, nhà xưởng
- Thi công hàng rào cáp thép
- Công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp
Hiện nay trên thị trường có nhiều kiểu tăng đơ M14 khác nhau như:
- Tăng đơ 2 đầu tròn
- Tăng đơ 2 đầu móc
- Tăng đơ 1 đầu móc 1 đầu tròn
- Tăng đơ 2 đầu ma ní
Trong đó, loại 1 đầu móc – 1 đầu tròn là dòng phổ biến nhất vì dễ thi công và tháo lắp.

🔧2 Cấu tạo cơ bản của Tăng đơ cáp M14🔧
Tăng đơ cáp M14 có cấu tạo khá đơn giản nhưng mang lại khả năng siết căng và điều chỉnh lực kéo rất hiệu quả. Một bộ tăng đơ hoàn chỉnh thường gồm các bộ phận sau:
🔹 Thân tăng đơ
Đây là phần trung tâm của sản phẩm, được thiết kế dạng ống hoặc khung thép có ren trái và ren phải bên trong. Khi xoay thân tăng đơ, hai đầu ren sẽ tiến hoặc lùi giúp điều chỉnh độ căng dây cáp. Thân tăng đơ thường được sản xuất bằng Thép carbon mạ kẽm
🔹 Hai đầu kết nối
Tùy từng loại mà tăng đơ M14 có:
- Đầu móc
- Đầu mắt
- Đầu càng cua
- Kết hợp móc + mắt
Phần này giúp liên kết với dây cáp, móc treo hoặc kết cấu cần cố định.
🔹 Hệ thống ren của tăng đơ cáp mạ kẽm M14
Ren là bộ phận cực kỳ quan trọng giúp tăng đơ hoạt động ổn định. Ren M14 có bước ren tiêu chuẩn giúp điều chỉnh độ căng chính xác và dễ thao tác. Nhờ thiết kế ren ngược chiều nhau nên khi xoay thân tăng đơ sẽ tạo lực kéo căng rất hiệu quả.
📋3 Bảng thông số kỹ thuật tăng đơ cáp M14📋
Bảng thông số kỹ thuật của tăng đơ cáp M14 có thể thay đổi nhẹ tùy theo chất liệu (thép mạ kẽm hay inox) và tiêu chuẩn sản xuất (Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam)
3.1 Bảng thông số kỹ thuật tăng đơ M14
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Kích thước ren | M14 |
| Đường kính ren | 14mm |
| Chất liệu | Thép mạ kẽm / Inox 304 |
| Kiểu đầu | Móc – Móc / Tròn – Tròn / Móc – Tròn |
| Chiều dài thân | Khoảng 140mm |
| Xử lý bề mặt | Mạ kẽm điện phân / Inox |
| Khả năng chịu lực | Tùy tiêu chuẩn sản xuất |
| Môi trường sử dụng | Ngoài trời, nhà xưởng, môi trường ẩm |
| Xuất xứ | Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan |
3.2 Các chi tiết kỹ thuật quan trọng khác
- Tiêu chuẩn sản xuất: Thường tuân theo hệ mét hoặc tiêu chuẩn ASTM F 1145 (đối với hàng nhập khẩu cường độ cao).
- Kiểu dáng phổ biến:
- Một đầu móc – một đầu tròn: Loại linh hoạt nhất, thường dùng cho giằng nhà thép.
- Hai đầu tròn: Dùng để kết nối cố định với ma ní hoặc bulong mắt.
- Hai đầu móc: Dễ tháo lắp nhanh nhưng độ an toàn thấp hơn đầu tròn.
- Tải trọng phá vỡ: Thường gấp 5 lần tải trọng làm việc (Hệ số an toàn 5:1) đối với các loại tăng đơ thép chịu lực
📌 3.3 Đặc điểm nổi bật của tăng đơ M14
- Khả năng chịu lực tốt hơn M12
- Phù hợp cho hệ thống neo giằng vừa và lớn
- Có thể dùng với cáp thép phi 10 – phi 12
- Dễ điều chỉnh độ căng dây cáp
- Độ bền cao nếu dùng inox 304 hoặc mạ kẽm nhúng nóng.
- Ren tiện sắc nét, dễ tăng chỉnh
- Khả năng chịu lực kéo tốt
- Hoạt động ổn định ngoài trời
- Ít bị cong vênh khi chịu tải
- Dễ kết hợp với ma ní, ốc siết cáp, bẹn lót cáp

4 Ưu điểm và nhược điểm của Tăng đơ cáp M14
✅Ưu điểm vượt trội✅
- Khả năng chịu tải mạnh mẽ: Với đường kính ren 14mm, tăng đơ cáp M14 sở hữu độ dày lõi lớn, cho phép chịu lực kéo căng và lực giằng lớn hơn hẳn các dòng M10 hay M12. Sản phẩm đáp ứng hoàn hảo cho các công trình xây dựng tầm trung.
- Độ bền vật liệu cao:
- Dòng thép mạ kẽm có đặc tính dẻo dai, chịu được tải trọng nặng và khả năng chịu nhiệt độ cao ngoài công trường lên đến 200°C.
- Dòng Inox 304 mang lại khả năng chống ăn mòn tuyệt đối, không bị gỉ sét hay oxy hóa khi tiếp xúc với mưa, hóa chất hoặc môi trường ngập nước.
- Thiết kế linh hoạt, dễ thi công: Cấu trúc ren hai đầu ngược chiều nhau giúp thợ thi công dễ dàng xoay thân tăng đơ để điều chỉnh độ căng hoặc nới lỏng dây cáp một cách nhanh chóng bằng tay hoặc dụng cụ cầm tay đơn giản.
- Tính đa dạng trong kết nối: Có nhiều lựa chọn kiểu đầu (1 đầu móc 1 đầu tròn, 2 đầu tròn, hoặc 2 đầu ma ní) giúp linh hoạt liên kết với nhiều loại phụ kiện cáp thép, vòng khuyên, hoặc điểm neo cố định khác nhau.
- Giá thành kinh tế: Đối với dòng thép carbon mạ kẽm, chi phí đầu tư vật tư tương đối rẻ so với hiệu năng chịu lực thực tế mà nó mang lại.
❌Nhược điểm và hạn chế❌
- Tuyệt đối không dùng để nâng hạ: Tăng đơ cáp M14 chỉ được thiết kế để chịu tải lực kéo căng theo phương thẳng đứng hoặc phương ngang cố định. Sản phẩm không có chức năng nâng hạ, cẩu hàng như ma ní hay móc cẩu do kết cấu ren có thể bị trượt hoặc đứt gãy khi chịu tải động đột ngột.
- Hạn chế góc lực (Chỉ chịu lực thẳng): Tăng đơ chỉ làm việc an toàn khi lực kéo tác dụng dọc theo trục thẳng của thân. Nếu hệ thống cáp bị lệch góc hoặc lực tác động co kéo theo phương ngang thân, tăng đơ rất dễ bị cong, vênh và biến dạng ren.
- Đòi hỏi kỹ thuật lắp đặt nghiêm ngặt: Khi thi công, bắt buộc phải vặn ren vào thân tối thiểu 25% chiều dài trục để đảm bảo an toàn. Nếu vặn quá nông, phần ren tiếp xúc ít sẽ không chịu đủ lực và dễ dẫn đến tuột cáp.
- Yêu cầu bảo dưỡng và kiểm tra thường xuyên: Trong quá trình sử dụng, không được treo thêm bất kỳ tải phụ nào lên thân tăng đơ. Đối với dòng thép mạ kẽm, lớp kẽm có thể bị bong tróc theo thời gian dẫn đến gỉ sét ngầm tại các bước ren, cần phải bôi mỡ bảo dưỡng định kỳ để tránh kẹt ren.
- Trọng lượng lớn hơn: Do kích thước ren 14mm dày dặn, tổng trọng lượng của hệ thống tăng đơ cáp M14 sẽ nặng hơn các dòng nhỏ, đòi hỏi các điểm neo, cột trụ hoặc kết cấu đỡ cũng phải có đủ độ chịu lực tương ứng
💰 5. Giá tăng đơ cáp M14 tham khảo💰
Hiện nay, giá tăng đơ cáp M14 sẽ phụ thuộc vào chất liệu, kiểu đầu tăng đơ, độ dày thân và xuất xứ sản phẩm. Dưới đây là mức giá tham khảo phổ biến trên thị trường:
| Loại tăng đơ cáp M14 | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tăng đơ M14 mạ kẽm phổ thông | 18.000 – 30.000đ/cái |
| Tăng đơ M14 mạ kẽm loại dày | 35.000 – 65.000đ/cái |
| Tăng đơ inox 201 M14 | 45.000 – 90.000đ/cái |
| Tăng đơ inox 304 M14 | 70.000 – 160.000đ/cái |
| Tăng đơ 2 đầu ma ní M14 | 90.000 – 180.000đ/cái |
Thông thường, các dòng tăng đơ M14 inox 304 sẽ có giá cao hơn thép mạ kẽm do khả năng chống gỉ và độ bền ngoài trời tốt hơn.
📌5.1 Yếu tố ảnh hưởng đến giá tăng đơ cáp M14📌

Chất liệu
- Mạ kẽm → giá rẻ hơn
- Inox 304 → giá cao nhưng chống gỉ tốt hơn
Kiểu tăng đơ
- 2 đầu móc
- 2 đầu tròn
- 1 móc 1 tròn
- 2 đầu ma ní
Loại ma ní thường có giá cao hơn do chịu lực tốt hơn.
Độ dày và tải trọng
Tăng đơ hàng dày, ren sâu, thép nặng sẽ có giá cao hơn hàng phổ thông.
Xuất xứ
- Trung Quốc → giá mềm
- Hàn Quốc / Nhật / inox chuẩn → giá cao hơn
👍5.2 Gợi ý lựa chọn 👍
- Công trình dân dụng thông thường → tăng đơ mạ kẽm M14 là đủ dùng và tiết kiệm chi phí.
- Công trình ngoài trời lâu năm, gần biển hoặc môi trường ẩm → nên chọn inox 304 để tránh gỉ sét.
- Neo giằng tải nặng → ưu tiên loại 2 đầu ma ní hoặc thân dày.
📢5.3 Lưu ý khi mua tăng đơ cáp M14
Để đảm bảo an toàn và độ bền, nên ưu tiên:
- Tăng đơ thân dày
- Ren sắc nét
- Lớp mạ đều màu
- Inox 304 nếu dùng ngoài trời
- Chọn đúng tải trọng công trình
Tránh mua các loại:
- Thân quá mỏng
- Ren gia công kém
- Hàng pha tạp dễ gãy hoặc nhanh rỉ sét.
⚠️ 5.4 Kinh nghiệm mua tăng đơ cáp M14 chất lượng
Để tránh mua phải hàng mỏng, ren yếu hoặc tải trọng không đạt, nên lưu ý:
✅ Kiểm tra độ dày thân tăng đơ
✅ Kiểm tra ren có sắc nét hay không
✅ Ưu tiên inox 304 nếu dùng ngoài trời
✅ Không nên chọn hàng quá rẻ
✅ Yêu cầu thông số tải trọng rõ ràng
✅ Nên mua tại đơn vị chuyên phụ kiện cáp thép, nâng hạ
Bạn có thể bạn quan tâm:
- Bảng giá phụ kiện cáp thép các loại.
- Bảng giá cáp inox cập nhật hàng ngày
- Bảng giá cáp thép mạ kẽm cập nhật hàng ngày
- Bảng giá cáp thép bọc nhựa cập nhật hàng ngày
🔍 6 Phân loại tăng đơ cáp M14 phổ biến hiện nay
6.1 Tăng đơ cáp M14 mắt – mắt

Đây là loại phổ biến nhất, hai đầu đều dạng mắt tròn giúp liên kết chắc chắn với ma ní, cáp thép hoặc móc cẩu.
✅ Ưu điểm:
- Chịu lực ổn định
- Liên kết chắc chắn
- Ít bị tuột khi rung lắc
📌 Thường dùng cho:
- Giằng mái nhà thép
- Căng cáp công trình
- Lan can cáp inox
6.2 Tăng đơ cáp M14 móc – móc
Hai đầu dạng móc giúp tháo lắp nhanh hơn.
✅ Ưu điểm:
- Thi công nhanh
- Linh hoạt khi cần tháo lắp thường xuyên
❌ Nhược điểm:
- Độ an toàn thấp hơn loại mắt – mắt nếu rung lắc mạnh
📌 Thường dùng:
- Treo bảng hiệu
- Căng lưới tạm
- Ứng dụng dân dụng
6.3. Tăng đơ cáp M14 móc – mắt
Kết hợp giữa một đầu móc và một đầu mắt.
✅ Ưu điểm:
- Linh hoạt
- Dễ kết nối nhiều kiểu phụ kiện khác nhau
📌 Ứng dụng:
- Công trình xây dựng
- Neo giữ hàng hóa
- Hệ thống kéo căng cáp
📌 6.4 Nên chọn tăng đơ cáp M14 loại nào?
| Nhu cầu sử dụng | Loại phù hợp |
|---|---|
| Dùng trong nhà | Thép mạ kẽm |
| Dùng ngoài trời | Inox 304 |
| Chịu tải nặng | Tăng đơ đúc đặc |
| Thi công tạm thời | Móc – móc |
| Công trình cố định lâu dài | Mắt – mắt |
7. Sử dụng tăng đơ cáp M14 thế nào cho an toàn và hiệu quả?
✅ Chọn đúng tải trọng: Không nên dùng tăng đơ M14 cho hệ thống chịu tải quá nặng vì có thể gây cong ren hoặc đứt cáp.
✅ Kiểm tra ren trước khi sử dụng: Nên kiểm tra
- Ren có bị mòn không
- Thân có nứt hay cong không
- Lớp mạ có bong tróc không
Nếu phát hiện dấu hiệu hư hỏng nên thay mới ngay.
✅ Siết đúng lực: Không nên siết quá mạnh vì dễ làm
- Tuôn ren
- Cong thân tăng đơ
- Giảm tuổi thọ sản phẩm
✅ Kết hợp đúng phụ kiện: Tăng đơ cáp M14 nên dùng cùng:
- Cáp thép phù hợp
- Ốc siết cáp đúng kích thước
- Ma ní hoặc móc cẩu đạt chuẩn
Điều này giúp hệ thống vận hành ổn định và an toàn hơn.
✅ Bảo dưỡng định kỳ: Đối với môi trường ngoài trời hoặc gần biển
- Nên vệ sinh định kỳ
- Tra dầu chống sét cho ren
- Ưu tiên dùng inox 304 hoặc inox 316
8. 🏢 Đơn vị chuyên cung cấp tăng đơ cáp M14 tại TP.HCM
Nếu bạn đang cần tìm nơi cung cấp uy tín, có thể tham khảo: 👉 Vật Tư Minh Trí – Kho vật tư chuyên cáp & phụ kiện
🔹 Lý do nên chọn:

- Có sẵn nhiều loại: mạ kẽm, inox
- Giá cạnh tranh trực tiếp kho
- Giao hàng nhanh nội thành
- Hỗ trợ kỹ thuật tận tình
👉 Phù hợp cho:
- Công trình
- Nhà thầu
- Đại lý vật tư
📞 Liên hệ ngay để nhận báo giá tăng đơ cáp M14 mới nhất và tư vấn lựa chọn đúng loại phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.
* Ngoài tăng đơ cáp mạ kẽm M14 chúng tôi còn cung cấp các sản phẩm và dịch vụ khác như:
- Cáp inox 304: Cáp inox D3, cáp inox D4, cáp inox D6, cáp inox D8, cáp inox D10,cáp inox D12 , cáp inox D14, cáp inox D16…
- Cáp thép mạ kẽm: cáp thép mạ kẽm D4, cáp thép mạ kẽm D6, cáp thép mạ kẽm D8, cáp thép mạ kẽm D10, cáp thép mạ kẽm D12…
- Cáp thép bọc nhựa: cáp bọc nhựa D3 cáp bọc nhựa D4, cáp bọc nhựa D6, cáp bọc nhựa D8, cáp bọc nhưa D10, cáp bọc nhựa D12….
- Tăng đơ cáp
- Ốc siết cáp
- Móc cẩu, phụ kiện nâng hạ
- Tăng đơ cáp, khóa cáp, móc cẩu
- Palang xích, thiết bị nâng hạ
- Dây xích, sling cáp, sling vải
- Vật tư công trình xây dựng khác
👉 Đáp ứng đầy đủ nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp
1 Luôn cam kết với khách hàng
✔️ Sản phẩm chất lượng, rõ nguồn gốc
✔️ Báo giá minh bạch, không phát sinh
✔️ Hỗ trợ kỹ thuật miễn phí
✔️ Đổi trả nếu lỗi từ nhà sản xuất
✔️ Giao hàng nhanh – đúng hẹn
2 Thông tin liên hệ mua tăng đơ cáp M14
- Trụ sở chính: 84/48/6 Tân Sơn Nhì, P.Tân Sơn Nhì, Tp.HCM.
- Xưởng Sản Xuất: 230 Tô Ký, Thới Tam Thôn, Hóc Môn, TP.HCM.
- HOTLINE: 0388.423.248. zalo: 0388.423.248
- Fanpage fb: thiết bị vật tư minh trí.
- Mail: vattuminhtri@gmail.com.
Kết luận
Tăng đơ cáp M14 là phụ kiện quan trọng trong các hệ thống căng cáp, neo giữ và cố định tải nhẹ. Với ưu điểm nhỏ gọn, dễ sử dụng, giá thành hợp lý và độ bền cao, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí, dân dụng và vận tải hàng hóa.
Khi chọn mua tăng đơ M14, bạn nên ưu tiên:
- Đúng tải trọng sử dụng
- Chất liệu phù hợp môi trường
- Đơn vị cung cấp uy tín
- Hàng có độ dày và ren chắc chắn
Điều này sẽ giúp hệ thống vận hành an toàn, ổn định và bền bỉ hơn trong thời gian dài. 🚛🔩




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.